MSBHOSE

Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam · Ngân hàng

16.350−100(-0,61%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MSB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,61%
1 tuần
+3,48%
1 tháng
+13,54%
3 tháng
+21,47%
1 năm
+62,20%
2 năm
+95,34%
3 năm
+130,28%
5 năm
+61,72%
Tất cả
+204,47%
Trần
17.600
Sàn
15.300
TC
16.450
Mở
16.350
Cao
16.400
Thấp
16.250
KL
3.529.600
GT
57,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
478.10016.300
16.350100
511.30016.250
16.40082.000
466.30016.200
16.450162.500
Dư mua 1.455.700Dư bán 244.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−83,9 tỷ
20 phiên
−460,3 tỷ
60 phiên
−815,2 tỷ
1 năm
−4.002,6 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−29,8 tỷ−1,82 triệu cp
05/11−48,6 tỷ−2,96 triệu cp
04/11−33,0 tỷ−2,02 triệu cp
03/11+27,2 tỷ+1,69 triệu cp
02/11+0,3 tỷ+16 nghìn cp
30/10−21,1 tỷ−1,33 triệu cp
29/10−21,4 tỷ−1,34 triệu cp
28/10−24,7 tỷ−1,57 triệu cp
27/10−16,1 tỷ−1,04 triệu cp
26/10−33,1 tỷ−2,13 triệu cp
23/10−24,9 tỷ−1,62 triệu cp
22/10−27,5 tỷ−1,79 triệu cp
21/10−27,0 tỷ−1,79 triệu cp
20/10−21,3 tỷ−1,43 triệu cp
19/10−39,2 tỷ−2,65 triệu cp
16/10−45,0 tỷ−3,04 triệu cp
15/10−19,4 tỷ−1,33 triệu cp
14/10−10,2 tỷ−703 nghìn cp
13/10−42,1 tỷ−2,90 triệu cp
12/10−3,4 tỷ−232 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−0,5 tỷ
20 phiên
−135,9 tỷ
60 phiên
−296,7 tỷ
1 năm
+28,0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11−0,6 tỷ−34 nghìn cp
04/11+1,5 tỷ+91 nghìn cp
03/11+0,3 tỷ+18 nghìn cp
02/11+0,9 tỷ+59 nghìn cp
30/10−2,7 tỷ−168 nghìn cp
29/10−0,1 tỷ−9 nghìn cp
28/10+1,0 tỷ+60 nghìn cp
27/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
26/10−0,5 tỷ−30 nghìn cp
23/10−4,0 tỷ−261 nghìn cp
22/10−1,3 tỷ−86 nghìn cp
21/10−41,9 tỷ−2,74 triệu cp
20/10−26,0 tỷ−1,74 triệu cp
19/10−14,9 tỷ−1,00 triệu cp
16/10+0,2 tỷ+10 nghìn cp
15/10−1,1 tỷ−78 nghìn cp
14/10−24,3 tỷ−1,65 triệu cp
13/10−12,3 tỷ−838 nghìn cp
12/10−1,4 tỷ−99 nghìn cp
09/10−8,8 tỷ−599 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 7 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−1,5−5,48,322,45,9−1,60,56,411,33,558,3
2025−4,31,87,5−8,13,13,915,028,3−10,8−8,49,2−5,727,7
20244,616,9−8,5−6,65,20,02,42,912,5−5,3−6,91,316,6
20237,9−10,74,5−6,72,15,09,11,9−1,9−10,94,61,53,9
2022−6,4−1,8−4,7−9,9−10,5−17,19,52,2−12,9−2,64,8−3,7−43,9
2021−10,111,016,5−0,726,410,0−1,8−4,63,61,613,511,5100,5
2020
TB−1,42,61,7−3,98,11,35,45,2−0,5−2,45,00,920,9
% năm tăng33%50%50%17%83%67%67%83%50%33%80%60%80%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MSB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…