LPBHOSE

Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam · Ngân hàng

35.500−950(-2,61%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá LPB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,61%
1 tuần
-1,66%
1 tháng
-19,13%
3 tháng
-31,73%
1 năm
-27,06%
2 năm
+44,72%
3 năm
+205,77%
5 năm
+234,59%
Tất cả
+776,54%
Trần
39.000
Sàn
33.900
TC
36.450
Mở
35.900
Cao
36.100
Thấp
35.700
KL
816.300
GT
29,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
24.50035.700
35.75012.500
10.50035.650
35.8005.200
29.10035.600
35.8501.000
Dư mua 64.100Dư bán 18.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−1,8 tỷ
20 phiên
−119,1 tỷ
60 phiên
+61,9 tỷ
1 năm
+595,6 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+8,0 tỷ+225 nghìn cp
05/11−3,2 tỷ−88 nghìn cp
04/11+10,5 tỷ+292 nghìn cp
03/11−9,1 tỷ−259 nghìn cp
02/11−8,0 tỷ−229 nghìn cp
30/10−23,9 tỷ−657 nghìn cp
29/10−13,3 tỷ−351 nghìn cp
28/10−22,6 tỷ−590 nghìn cp
27/10−24,5 tỷ−631 nghìn cp
26/10−26,6 tỷ−664 nghìn cp
23/10+24,6 tỷ+608 nghìn cp
22/10−23,2 tỷ−592 nghìn cp
21/10+15,3 tỷ+399 nghìn cp
20/10−9,8 tỷ−259 nghìn cp
19/10−13,0 tỷ−338 nghìn cp
16/10−11,9 tỷ−313 nghìn cp
15/10−0,7 tỷ−18 nghìn cp
14/10+9,0 tỷ+236 nghìn cp
13/10+9,0 tỷ+228 nghìn cp
12/10−5,5 tỷ−136 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−3,3 tỷ
20 phiên
−22,4 tỷ
60 phiên
−423,8 tỷ
1 năm
+306,0 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+5,0 tỷ+137 nghìn cp
04/11+2,0 tỷ+54 nghìn cp
03/11−6,1 tỷ−174 nghìn cp
02/11+0,4 tỷ+7 nghìn cp
30/10−4,6 tỷ−126 nghìn cp
29/10−6,8 tỷ−180 nghìn cp
28/10+1,4 tỷ+36 nghìn cp
27/10+5,0 tỷ+129 nghìn cp
26/10+1,9 tỷ+47 nghìn cp
23/10+6,7 tỷ+167 nghìn cp
22/10−7,1 tỷ−181 nghìn cp
21/10−16,9 tỷ−442 nghìn cp
20/10−0,6 tỷ−16 nghìn cp
19/10+9,0 tỷ+234 nghìn cp
16/10+6,3 tỷ+167 nghìn cp
15/10−16,0 tỷ−429 nghìn cp
14/10−1,2 tỷ−30 nghìn cp
13/10−7,3 tỷ−185 nghìn cp
12/10−6,4 tỷ−158 nghìn cp
09/10+12,8 tỷ+311 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,43,4−2,712,916,32,9−3,2−3,6−11,9−18,0−1,7−10,1
202514,70,8−8,0−2,14,91,46,031,610,02,4−4,1−14,043,6
202412,0−3,12,619,023,59,33,47,71,73,1−2,113,2131,8
202312,9−5,710,4−9,13,54,57,926,4−13,75,74,42,954,8
202212,1−9,4−4,4−16,2−8,5−13,116,63,9−18,3−9,012,014,5−25,3
20212,016,218,024,039,30,0−4,6−9,6−6,0−3,97,6−0,4101,4
2020−4,25,6−21,125,412,63,70,012,423,89,6−0,49,794,7
2019−6,74,82,3−4,5−9,0−2,65,3−6,1−2,71,21,60,0−16,3
201836,3−6,7−3,20,0−18,6−8,4−11,6−5,911,6−9,51,02,0−20,6
201710,2−3,7
TB8,70,7−0,75,57,1−0,22,26,3−0,6−2,03,42,745,5
% năm tăng67%56%44%44%67%56%56%56%44%56%67%56%63%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…