HDBHOSE

Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh · Ngân hàng

22.500+50(+0,22%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HDB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,22%
1 tuần
+0,45%
1 tháng
+4,26%
3 tháng
+10,19%
1 năm
+26,05%
2 năm
+72,41%
3 năm
+159,82%
5 năm
+168,82%
Tất cả
+287,93%
Trần
24.000
Sàn
20.900
TC
22.450
Mở
22.000
Cao
22.600
Thấp
21.950
KL
13.318.500
GT
298 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
67.00022.450
22.500180.800
611.20022.400
22.550593.600
613.90022.350
22.600628.400
Dư mua 1.292.100Dư bán 1.402.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 65/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−155,5 tỷ
20 phiên
−234,5 tỷ
60 phiên
−3.079,4 tỷ
1 năm
−6.464,7 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+21,7 tỷ+966 nghìn cp
05/11−30,2 tỷ−1,39 triệu cp
04/11−68,4 tỷ−3,13 triệu cp
03/11−51,1 tỷ−2,35 triệu cp
02/11−27,4 tỷ−1,25 triệu cp
30/10+8,8 tỷ+393 nghìn cp
29/10+8,4 tỷ+369 nghìn cp
28/10+59,1 tỷ+2,60 triệu cp
27/10−26,3 tỷ−1,20 triệu cp
26/10−80,0 tỷ−3,60 triệu cp
23/10+54,9 tỷ+2,44 triệu cp
22/10+5,5 tỷ+220 nghìn cp
21/10+9,4 tỷ+426 nghìn cp
20/10+18,2 tỷ+822 nghìn cp
19/10−12,6 tỷ−569 nghìn cp
16/10−182,4 tỷ−8,16 triệu cp
15/10−38,3 tỷ−1,70 triệu cp
14/10+21,2 tỷ+915 nghìn cp
13/10+44,0 tỷ+1,92 triệu cp
12/10+31,0 tỷ+1,37 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+174,7 tỷ
20 phiên
−38,6 tỷ
60 phiên
+1.389,7 tỷ
1 năm
+1.220,5 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+9,7 tỷ+441 nghìn cp
04/11+19,1 tỷ+872 nghìn cp
03/11−11,0 tỷ−506 nghìn cp
02/11+160,6 tỷ+7,35 triệu cp
30/10−3,7 tỷ−164 nghìn cp
29/10−16,6 tỷ−732 nghìn cp
28/10−4,9 tỷ−209 nghìn cp
27/10+11,8 tỷ+541 nghìn cp
26/10+5,2 tỷ+231 nghìn cp
23/10−0,3 tỷ−11 nghìn cp
22/10−161,6 tỷ−6,87 triệu cp
21/10−8,6 tỷ−394 nghìn cp
20/10−2,6 tỷ−119 nghìn cp
19/10+7,3 tỷ+329 nghìn cp
16/10+13,4 tỷ+598 nghìn cp
15/10−20,1 tỷ−883 nghìn cp
14/10−9,9 tỷ−427 nghìn cp
13/10+7,2 tỷ+310 nghìn cp
12/10−20,1 tỷ−889 nghìn cp
09/10−13,7 tỷ−625 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,7−1,2−8,94,5−2,6−0,2−2,510,3−1,15,90,4−1,5
2025−11,21,8−4,1−3,01,20,521,326,4−7,33,20,020,451,1
20247,46,93,4−2,1−1,4−1,119,05,31,8−4,6−5,820,756,8
202316,8−8,512,9−2,43,31,17,3−2,93,0−0,84,712,754,2
20220,1−6,8−1,6−10,73,2−8,10,710,6−10,4−14,4−5,12,6−35,4
2021−6,112,75,13,224,05,1−5,1−3,8−2,1−0,620,91,262,5
2020−2,12,9−36,016,317,22,4−3,418,410,20,615,38,042,0
20190,7−1,50,0−6,4−2,80,7−5,70,36,66,2−9,84,0−8,9
2018−4,73,4−6,8−8,8−4,0−1,57,21,7−15,6−8,40,9
TB0,10,2−2,9−0,83,7−0,43,38,00,3−2,21,48,831,8
% năm tăng50%44%44%33%56%56%44%78%56%44%38%100%71%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HDB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…