GDTHOSE

CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành · SX Hàng gia dụng

16.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá GDT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+1,91%
3 tháng
0,00%
1 năm
-11,50%
2 năm
-23,70%
3 năm
+0,95%
5 năm
-48,90%
Tất cả
+389,30%
Trần
17.100
Sàn
14.900
TC
16.000
Mở
16.000
Cao
16.000
Thấp
16.000
KL
1.400
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.20015.950
16.0006.600
3.00015.900
16.100300
2.00015.850
16.250500
Dư mua 6.200Dư bán 7.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,3 tỷ
60 phiên
+2,4 tỷ
1 năm
+7,4 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ+300 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−2 nghìn cp
26/100 tỷ−2 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/10+0,1 tỷ+6 nghìn cp
19/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
16/100 tỷ+1 nghìn cp
15/100 tỷ+2 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/09/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 19 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/090 tỷ−8 cp
26/060 tỷ−85 cp
21/110 tỷ−9 cp
06/080 tỷ−13 cp
09/070 tỷ−52 cp
22/050 tỷ−96 cp
07/030 tỷ−78 cp
12/110 tỷ−25 cp
14/100 tỷ−42 cp
28/090 tỷ−100 cp
15/080 tỷ−43 cp
22/060 tỷ−4 cp
12/050 tỷ−200 cp
30/030 tỷ−100 cp
30/010 tỷ−6 cp
21/120 tỷ−22 cp
22/110 tỷ−41 cp
17/110 tỷ−1 cp
15/110 tỷ−15 cp
26/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,23,1−4,8−0,5−5,83,5−6,00,00,31,30,0−11,9
2025−6,3−5,7−3,5−11,99,68,6−10,21,7−1,40,4−0,91,5−18,8
20245,68,97,6−10,315,5−1,27,2−4,3−2,22,00,96,138,7
2023−1,79,5−16,310,6−1,53,7−7,60,9−2,3−15,5−4,84,0−22,3
2022−5,8−0,74,6−7,8−4,7−6,9−2,6−2,3−10,0−12,12,44,2−35,8
2021−7,616,425,4−5,0−4,215,7−5,05,31,34,411,9−1,765,2
2020−1,0−4,5−21,825,810,13,92,014,110,51,58,38,262,8
2019−4,3−0,54,6−3,40,3−0,4−1,00,1−8,2−13,58,3−4,1−21,5
20188,5−3,0−6,17,3−1,71,87,4−4,75,4−0,9−1,1−2,19,9
20173,47,7−1,54,91,0−1,0−0,7−2,07,31,9−4,1−15,3−0,6
TB−1,23,1−1,21,01,92,8−1,60,90,1−3,02,30,18,6
% năm tăng30%50%40%40%50%60%30%50%50%60%56%56%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về GDT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…