COMHOSE

CTCP Vật tư - Xăng Dầu · Bán lẻ

32.600−2.450(-6,99%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá COM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-6,99%
1 tuần
-7,78%
1 tháng
+30,92%
3 tháng
+6,54%
1 năm
+4,76%
2 năm
+21,60%
3 năm
+26,41%
5 năm
-6,91%
Tất cả
+262,63%
Trần
37.500
Sàn
32.600
TC
35.050
Mở
32.600
Cao
32.600
Thấp
32.600
KL
1.300
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10032.600
35.000800
35.050100
35.300900
Dư mua 100Dư bán 1.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ−300 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−200 cp
26/100 tỷ−500 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−1 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ−200 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 07/11/2024
5 phiên
+0,2 tỷ
20 phiên
+0,2 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
07/110 tỷ−60 cp
11/100 tỷ−50 cp
27/070 tỷ−50 cp
09/05−4,2 tỷ−136 nghìn cp
05/05+4,4 tỷ+136 nghìn cp
31/030 tỷ−100 cp
16/010 tỷ−100 cp
25/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
19/090 tỷ−80 cp
16/090 tỷ−60 cp
13/090 tỷ−60 cp
05/070 tỷ−100 cp
18/050 tỷ−100 cp
13/120 tỷ−100 cp
09/120 tỷ−100 cp
06/070 tỷ−100 cp
30/060 tỷ−100 cp
27/040 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202614,4−0,30,63,8−10,72,3−2,9−18,1−0,642,0−7,812,5
20250,55,31,611,02,3−8,15,4−8,212,2−5,9−8,51,76,8
2024−4,0−5,3−0,3−6,42,21,7−9,5−2,01,2−1,7−3,55,8−20,6
20238,820,8−18,25,14,07,4−1,5−5,30,0−1,4−10,236,041,8
2022−3,711,168,5−35,740,5−24,1−14,6−1,6−4,8−22,4−8,0−0,2−29,5
2021−4,24,31,2−5,64,8−8,50,43,01,2−2,3−0,1−2,1−8,6
20208,0−3,9−6,4−5,03,70,64,34,3−5,82,67,7−8,00,1
2019−4,65,82,9−1,1−3,6−0,90,91,91,1−8,31,9−2,9−7,3
20181,50,0−1,45,1−6,2−1,84,63,6−4,63,6−10,712,94,6
20170,013,719,0−9,031,0−14,9−7,3−13,7−0,9−1,80,013,721,4
TB1,75,26,8−3,86,8−4,6−2,0−3,6−0,10,4−3,56,31,0
% năm tăng50%60%60%40%70%40%50%40%40%30%22%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về COM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…