BSRHOSE

CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam · SX Phụ trợ

26.250−250(-0,94%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BSR

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,94%
1 tuần
-4,89%
1 tháng
-15,59%
3 tháng
+5,97%
1 năm
+60,85%
2 năm
+100,38%
3 năm
+137,34%
5 năm
+91,75%
Tất cả
+48,31%
Trần
28.350
Sàn
24.650
TC
26.500
Mở
26.550
Cao
27.100
Thấp
26.400
KL
5.539.700
GT
147,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
142.60026.400
26.450107.400
74.10026.350
26.500117.100
66.60026.300
26.55065.100
Dư mua 283.300Dư bán 289.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−130,6 tỷ
20 phiên
−214,0 tỷ
60 phiên
+431,8 tỷ
1 năm
+817,7 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−33,0 tỷ−1,24 triệu cp
05/11+5,3 tỷ+206 nghìn cp
04/11−82,7 tỷ−3,14 triệu cp
03/11−8,4 tỷ−313 nghìn cp
02/11−11,7 tỷ−421 nghìn cp
30/10−8,7 tỷ−314 nghìn cp
29/10−30,7 tỷ−1,10 triệu cp
28/10+5,2 tỷ+182 nghìn cp
27/10−24,8 tỷ−851 nghìn cp
26/10+16,7 tỷ+572 nghìn cp
23/10−9,2 tỷ−314 nghìn cp
22/10+10,6 tỷ+374 nghìn cp
21/10−17,9 tỷ−622 nghìn cp
20/10−10,0 tỷ−348 nghìn cp
19/10+2,5 tỷ+86 nghìn cp
16/10+8,5 tỷ+301 nghìn cp
15/10−48,5 tỷ−1,68 triệu cp
14/10+0,5 tỷ+17 nghìn cp
13/10+17,4 tỷ+574 nghìn cp
12/10+5,0 tỷ+166 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−8,4 tỷ
20 phiên
−9,0 tỷ
60 phiên
+22,3 tỷ
1 năm
−787,0 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+1,1 tỷ+41 nghìn cp
04/11−0,2 tỷ−8 nghìn cp
03/11−1,7 tỷ−63 nghìn cp
02/11−6,1 tỷ−222 nghìn cp
30/10−1,5 tỷ−53 nghìn cp
29/10−2,8 tỷ−100 nghìn cp
28/10+0,7 tỷ+23 nghìn cp
27/10+2,1 tỷ+72 nghìn cp
26/10+0,8 tỷ+27 nghìn cp
23/10+4,0 tỷ+136 nghìn cp
22/10−1,9 tỷ−66 nghìn cp
21/10−4,8 tỷ−167 nghìn cp
20/10−0,6 tỷ−19 nghìn cp
19/10+2,3 tỷ+79 nghìn cp
16/10+1,4 tỷ+50 nghìn cp
15/10−8,1 tỷ−280 nghìn cp
14/10+0,3 tỷ+10 nghìn cp
13/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
12/10−1,3 tỷ−42 nghìn cp
09/10+7,3 tỷ+231 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202639,139,3−11,4−14,626,0−18,85,06,118,0−12,1−4,964,9
2025−11,00,7−7,3−15,37,73,214,329,9−1,22,6−6,93,814,0
20240,56,4−3,0−6,326,0−4,95,14,80,8−9,4−7,115,826,2
202327,0−7,1−1,23,85,61,713,23,911,1−20,18,0−1,145,1
20226,014,3−6,8−16,922,67,2−13,04,9−21,8−11,9−16,4−10,1−41,7
2021−3,028,243,8−17,017,122,1−9,1−3,67,625,3−15,310,0133,4
2020−7,3−2,6−35,325,13,511,1−14,410,29,2−5,76,139,320,7
2019−3,64,6−7,411,0−4,1−4,5−15,6−12,81,10,0−2,0−12,8−39,7
2018−24,4−8,4−2,2−12,810,814,9−17,5−10,9−7,5
TB6,010,5−3,6−6,110,71,7−3,06,04,4−5,4−5,64,722,6
% năm tăng50%75%13%33%78%56%44%78%78%22%25%50%71%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BSR. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…