HX-MATHODL

Chỉ số ngành Nguyên vật liệu

1.878,0−29,7(-1,56%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-MAT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-MATVN-Index
Phiên-1,56%-0,88%
1 tháng-3,90%-1,60%
3 tháng-4,21%-2,42%
Từ đầu năm-6,71%-3,31%
1 năm-12,63%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 141 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
Mã ▼TênGiáPhiênTỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP102.000-1,92%3,98%
KSBCTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương12.450-0,80%0,27%
KMTCTCP Kim khí Miền Trung12.9000,00%0,02%
KKCCTCP Tập Đoàn Thành Thái5.9000,00%0,01%
ITQCTCP Tập đoàn Thiên Quang2.4000,00%0,01%
INNCTCP Bao bì và In Nông nghiệp36.000-2,96%0,18%
HVTCTCP Hóa chất Việt Trì20.400-1,45%0,12%
HT1CTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên12.750-1,92%0,84%
HSGCTCP Tập đoàn Hoa Sen10.900-1,36%1,49%
HRCCTCP Cao su Hòa Bình32.200-1,98%0,17%
HPGCTCP Tập đoàn Hòa Phát21.200-1,40%28,58%
HOMCTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai3.8000,00%0,05%
HMRCTCP Đá Hoàng Mai9.000+1,12%0,01%
HMCCTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL10.6500,00%0,05%
HIICTCP An Tiến Industries8.160+2,90%0,13%
HHPCTCP HHP Global16.750-6,94%0,28%
HGMCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang108.000-1,82%0,24%
HDACTCP Hãng sơn Đông Á10.1000,00%0,04%
HCDCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD5.950+2,76%0,05%
HCCCTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex23.3000,00%0,03%
HAPCTCP Tập đoàn Hapaco7.300+1,39%0,14%
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP29.300-2,82%24,91%
GTACTCP Chế biến gỗ Thuận An7.600-1,94%0,02%
GMXCTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân16.900-0,59%0,03%
GMHCTCP Minh Hưng Quảng Trị6.610+1,69%0,02%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202615,92,8−10,41,2−1,9−2,9−8,95,4−2,8−0,8−2,0−6,7
2025−0,29,2−4,8−10,44,74,45,62,0−0,9−1,4−3,5−3,9−0,7
20240,611,94,1−7,511,3−1,1−3,00,30,8−2,5−1,82,314,7
202313,5−9,22,91,94,211,08,1−0,6−3,5−11,813,33,434,0
2022−10,010,72,1−9,0−12,6−9,80,27,1−12,2−18,1−1,0−1,5−45,1
2021−7,212,52,26,412,84,4−4,410,02,28,9−4,8−3,943,3
2020−0,20,0−14,115,610,0−3,2−3,39,94,95,512,519,566,9
20195,72,2−0,2−0,4−1,13,2−0,1−1,70,3−0,6−4,9
TB1,85,5−2,0−0,23,50,2−0,34,3−1,6−2,52,01,618,8
% năm tăng43%88%63%50%63%38%50%75%38%38%29%43%67%

Watchlist

Đang tải…