HX-INDEXHODL

Chỉ số thị trường HOSE + HNX

1.924,8−15,9(-0,82%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-INDEX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-INDEXVN-Index
Phiên-0,82%-0,88%
1 tháng-1,30%-1,60%
3 tháng-2,03%-2,42%
Từ đầu năm-1,45%-3,31%
1 năm+7,34%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 705 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
Mã ▼TênGiáPhiênTỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
YEGCTCP Tập đoàn Yeah17.500-1,70%0,02%
YBMCTCP YBM9.300-7,00%0,00%
X20CTCP X2010.4000,00%0,00%
WSSCTCP Chứng khoán Phố Wall5.900-1,67%0,00%
WCSCTCP Bến xe Miền Tây283.0000,00%0,01%
VVSCTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam71.600-2,19%0,02%
VTZCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành20.200-0,49%0,02%
VTVCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM13.9000,00%0,01%
VTPTổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel46.000-2,54%0,11%
VTOCTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco10.3000,00%0,01%
VTJCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA3.8000,00%0,00%
VTHCTCP Dây cáp Điện Việt Thái9.900+10,00%0,00%
VTCCTCP Viễn thông VTC9.5000,00%0,00%
VTBCTCP Viettronics Tân Bình12.500+1,21%0,00%
VSMCTCP Container Miền Trung15.600+4,00%0,00%
VSICTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước18.400+6,98%0,00%
VSHCTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh40.900+0,25%0,12%
VSCCTCP Container Việt Nam13.350-1,48%0,06%
VSACTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam16.000-3,61%0,00%
VRECTCP Vincom Retail23.750-1,86%0,68%
VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRC11.300-0,44%0,01%
VPXCTCP Chứng khoán VPBank23.400-0,21%0,58%
VPSCTCP Thuốc sát trùng Việt Nam8.290-0,12%0,00%
VPLCTCP Vinpearl92.900+0,98%1,79%
VPICTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú61.000-1,13%0,25%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,40,9−9,79,90,9−0,1−6,55,6−3,4−1,3−0,8−1,5
2025−0,43,40,2−6,18,23,08,911,7−1,2−0,63,95,541,3
20242,67,02,4−5,34,7−1,10,52,5−0,1−1,8−0,91,812,4
20239,1−7,03,1−1,22,73,68,10,2−5,1−10,05,93,111,0
2022−1,70,80,3−8,2−5,1−6,40,45,2−10,5−8,51,4−3,5−31,6
2021−3,59,12,23,46,65,0−5,91,80,87,11,81,432,9
2020−1,8−4,0−19,612,19,3−3,5−2,58,22,42,27,09,015,2
20194,31,5−0,2−1,7−0,83,7−0,60,90,2−2,3−0,9
TB1,21,8−2,50,53,20,00,84,3−2,0−1,62,42,313,5
% năm tăng43%75%75%38%75%38%63%88%38%38%71%71%83%

Watchlist

Đang tải…