VTHHNX

CTCP Dây cáp Điện Việt Thái · Thiết bị điện

9.900+900(+10,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VTH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+10,00%
1 tuần
+5,32%
1 tháng
+11,24%
3 tháng
+11,24%
1 năm
+13,79%
2 năm
+26,76%
3 năm
+29,92%
5 năm
+56,65%
Tất cả
+30,95%
Trần
9.900
Sàn
8.100
TC
9.000
Mở
9.900
Cao
9.900
Thấp
9.900
KL
200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1008.500
9.800800
1008.300
9.900600
2.0008.200
Dư mua 2.800Dư bán 1.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−8,36,46,00,0−2,25,80,08,93,1−5,95,319,1
2025−1,21,26,0−7,93,7−4,87,6−1,2−5,97,6−1,2−1,21,2
2024−14,9−1,33,87,3−6,82,5−8,30,02,50,01,33,8−11,7
2023−6,02,5−10,112,7−7,539,2−17,5−9,40,02,5−11,434,414,7
2022−7,2−2,6−4,42,8−0,90,029,2−18,98,217,8−15,13,83,7
20210,00,0−13,8−1,244,90,0−26,711,85,2−11,0119,2−36,033,0
20200,00,00,00,00,0−9,40,0−1,20,00,00,00,0−10,5
2019−5,00,00,00,00,00,00,05,20,05,00,00,05,0
20189,7−10,0−9,20,0−12,0−7,215,50,0−10,71,91,1−2,9−24,5
2017−3,7−5,813,27,212,3−7,01,6−1,6−6,0−1,7−4,638,240,0
TB−3,7−1,0−0,82,13,21,90,1−0,6−0,41,69,94,55,7
% năm tăng10%30%40%40%30%30%40%30%40%50%33%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VTH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…