HX-INDEXHODL
Chỉ số thị trường HOSE + HNX
1.924,8−15,9(-0,82%)
Biểu đồ giá HX-INDEX
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-INDEX | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | -0,82% | -0,88% |
| 1 tháng | -1,30% | -1,60% |
| 3 tháng | -2,03% | -2,42% |
| Từ đầu năm | -1,45% | -3,31% |
| 1 năm | +7,34% | +5,04% |
Thống kê ngành dành cho thành viên
P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ
Đăng nhậpRổ chỉ số · 705 mã
| Mã | Tên | Giá | Phiên ▲ | Tỷ trọng | P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒 |
|---|---|---|---|---|---|
| CNG | CTCP CNG Việt Nam | 18.900 | -3,08% | 0,01% | |
| FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | 2.920 | -2,99% | 0,01% | |
| UNI | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | 6.500 | -2,99% | 0,01% | |
| INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 36.000 | -2,96% | 0,01% | |
| CKG | CTCP Tập đoàn CIC | 4.960 | -2,94% | 0,01% | |
| DAH | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.360 | -2,88% | 0,00% | |
| GVR | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | 29.300 | -2,82% | 1,62% | |
| NKG | CTCP Thép Nam Kim | 12.150 | -2,80% | 0,06% | |
| TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | 1.040 | -2,80% | 0,01% | |
| SGH | CTCP Khách sạn Sài Gòn | 18.000 | -2,70% | 0,00% | |
| CTR | Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel | 65.300 | -2,68% | 0,10% | |
| SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | 58.500 | -2,66% | 0,02% | |
| LPB | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | 35.500 | -2,61% | 1,58% | |
| PVB | CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 18.700 | -2,60% | 0,01% | |
| DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | 32.050 | -2,58% | 0,04% | |
| VTP | Tổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | 46.000 | -2,54% | 0,11% | |
| SJS | CTCP SJ Group | 54.200 | -2,52% | 0,19% | |
| RYG | CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 7.800 | -2,50% | 0,00% | |
| CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | 7.800 | -2,50% | 0,00% | |
| MCH | CTCP Hàng tiêu dùng Masan | 129.800 | -2,41% | 2,16% | |
| DGW | CTCP Thế Giới Số | 38.500 | -2,41% | 0,12% | |
| TSC | CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | 1.650 | -2,37% | 0,00% | |
| SVT | CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 8.810 | -2,33% | 0,00% | |
| SSB | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | 14.800 | -2,31% | 0,75% | |
| BKC | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | 12.700 | -2,31% | 0,00% |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4,4 | 0,9 | −9,7 | 9,9 | 0,9 | −0,1 | −6,5 | 5,6 | −3,4 | −1,3 | −0,8 | −1,5 | |
| 2025 | −0,4 | 3,4 | 0,2 | −6,1 | 8,2 | 3,0 | 8,9 | 11,7 | −1,2 | −0,6 | 3,9 | 5,5 | 41,3 |
| 2024 | 2,6 | 7,0 | 2,4 | −5,3 | 4,7 | −1,1 | 0,5 | 2,5 | −0,1 | −1,8 | −0,9 | 1,8 | 12,4 |
| 2023 | 9,1 | −7,0 | 3,1 | −1,2 | 2,7 | 3,6 | 8,1 | 0,2 | −5,1 | −10,0 | 5,9 | 3,1 | 11,0 |
| 2022 | −1,7 | 0,8 | 0,3 | −8,2 | −5,1 | −6,4 | 0,4 | 5,2 | −10,5 | −8,5 | 1,4 | −3,5 | −31,6 |
| 2021 | −3,5 | 9,1 | 2,2 | 3,4 | 6,6 | 5,0 | −5,9 | 1,8 | 0,8 | 7,1 | 1,8 | 1,4 | 32,9 |
| 2020 | −1,8 | −4,0 | −19,6 | 12,1 | 9,3 | −3,5 | −2,5 | 8,2 | 2,4 | 2,2 | 7,0 | 9,0 | 15,2 |
| 2019 | 4,3 | 1,5 | −0,2 | −1,7 | −0,8 | 3,7 | −0,6 | 0,9 | 0,2 | −2,3 | −0,9 | ||
| TB | 1,2 | 1,8 | −2,5 | 0,5 | 3,2 | 0,0 | 0,8 | 4,3 | −2,0 | −1,6 | 2,4 | 2,3 | 13,5 |
| % năm tăng | 43% | 75% | 75% | 38% | 75% | 38% | 63% | 88% | 38% | 38% | 71% | 71% | 83% |