DNDUPCOM

CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai

7.800+1.000(+14,71%)Đóng cửa 30/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DND

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+14,71%
1 tuần
+9,86%
1 tháng
-3,70%
3 tháng
-22,00%
1 năm
-17,89%
2 năm
-58,73%
3 năm
-48,34%
5 năm
-67,90%
Tất cả
-12,36%
Trần
8.900
Sàn
6.700
TC
7.800
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1006.700
7.700300
7.800100
8.2001.000
Dư mua 100Dư bán 1.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 04/07/2023
5 phiên
+0,2 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/07+0,1 tỷ+5 nghìn cp
30/06+0,1 tỷ+4 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202640,2−37,250,6−42,612,90,026,6−20,01,2−3,7−15,2
2025−17,6−21,4−1,89,3−14,47,917,4−21,9−13,0−6,917,3−3,2−45,9
20243,513,41,8−7,06,35,9−3,3−4,012,01,1−2,6−7,618,1
202335,31,19,910,0−27,377,5−34,9−12,41,9−8,5−4,0−0,78,3
2022−11,7−13,60,40,08,72,0−41,233,35,0−16,7−27,44,7−55,7
202117,6−1,814,50,3−38,346,1−42,168,5−19,113,635,8−9,132,5
2020−14,9−21,0−33,5−1,912,4−0,813,30,00,80,036,9−31,8−47,8
2019−22,22,032,07,916,5−17,86,720,0−10,5−13,64,939,657,0
20189,03,05,716,8−12,1−6,010,51,611,45,12,735,8109,6
20177,4−10,03,419,3−6,25,331,537,7−15,32,5−1,8−3,775,0
TB4,7−8,58,31,2−4,212,0−1,610,3−2,6−2,76,92,716,8
% năm tăng60%40%80%60%50%60%60%50%60%40%56%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DND. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…