LKWUPCOM

CTCP Cấp nước Long Khánh

29.000+100(+0,35%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá LKW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,35%
1 tuần
-0,34%
1 tháng
-2,68%
3 tháng
-6,45%
1 năm
-6,75%
2 năm
+20,43%
3 năm
+23,35%
5 năm
-15,57%
Tất cả
+932,03%
Trần
32.500
Sàn
24.100
TC
28.300
Mở
28.900
Cao
29.000
Thấp
28.900
KL
600
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
60028.200
29.0002.600
3.00027.100
32.200500
20025.600
32.5001.000
Dư mua 3.900Dư bán 4.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ+400 cp
02/110 tỷ+600 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20265,02,0−3,30,02,9−2,8−4,72,3−5,8−1,0−0,3−6,2
20257,82,929,6−3,26,5−6,0−11,71,1−0,80,6−0,8−2,020,4
2024−4,514,5−11,56,71,20,613,7−0,6−13,80,03,43,29,3
2023−10,3−0,90,0−1,6−4,85,71,27,5−12,85,3−0,43,3−9,4
2022−6,56,06,8−9,63,5−2,310,0−1,84,2−17,9−7,81,7−16,1
20211,0−11,34,311,33,74,10,911,2−5,016,110,3−3,547,7
202013,813,49,6−19,212,8−6,7−5,55,88,9−3,1−4,030,959,3
2019−8,719,041,6−8,6−9,120,60,0−4,0−3,7−4,81,8−6,329,4
2018−9,313,9−14,116,5−3,811,514,624,5−18,2−2,84,1−2,327,8
20176,8−7,8−5,261,3−2,54,3−11,5−11,3−12,79,97,6−3,220,3
TB−0,55,25,85,31,02,90,73,5−6,00,21,62,421,0
% năm tăng50%70%50%40%60%60%50%60%20%40%56%44%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về LKW. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…