BVSHNX

CTCP Chứng khoán Bảo Việt · Chứng khoán

28.300+1.100(+4,04%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BVS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+4,04%
1 tuần
+9,69%
1 tháng
+8,43%
3 tháng
+7,60%
1 năm
-14,76%
2 năm
-29,65%
3 năm
+23,63%
5 năm
-16,52%
Tất cả
-78,36%
Trần
30.100
Sàn
24.700
TC
27.400
Mở
27.700
Cao
28.200
Thấp
27.300
KL
598.100
GT
16,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
14.50027.300
27.4002.600
15.90027.200
27.5005.100
14.30027.100
27.60031.500
Dư mua 115.700Dư bán 292.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+9,0 tỷ
20 phiên
+7,7 tỷ
60 phiên
+10,8 tỷ
1 năm
+7,2 tỷ

Mua ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+7,3 tỷ+267 nghìn cp
05/11+0,1 tỷ+3 nghìn cp
04/11+0,8 tỷ+31 nghìn cp
03/110 tỷ+900 cp
02/11+0,8 tỷ+32 nghìn cp
30/10+0,2 tỷ+6 nghìn cp
29/10−0,9 tỷ−32 nghìn cp
28/10−0,4 tỷ−14 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/10−0,6 tỷ−24 nghìn cp
23/10+0,1 tỷ+5 nghìn cp
22/100 tỷ−2 nghìn cp
21/10+0,9 tỷ+34 nghìn cp
20/10+0,2 tỷ+9 nghìn cp
19/10−0,4 tỷ−14 nghìn cp
16/100 tỷ+1 nghìn cp
15/10−0,3 tỷ−11 nghìn cp
14/10−0,2 tỷ−9 nghìn cp
13/100 tỷ+2 nghìn cp
12/100 tỷ+500 cp

Tự doanh ròng

đến 03/12/2025
5 phiên
−0,8 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
03/120 tỷ−348 cp
07/050 tỷ−800 cp
29/10−1,2 tỷ−29 nghìn cp
25/10+1,2 tỷ+29 nghìn cp
23/10−0,8 tỷ−20 nghìn cp
18/10+0,8 tỷ+20 nghìn cp
10/100 tỷ−100 cp
27/090 tỷ−2 cp
15/080 tỷ−40 cp
30/030 tỷ−100 cp
23/110 tỷ+20 cp
15/110 tỷ−18 cp
19/100 tỷ−50 cp
16/090 tỷ−28 cp
15/090 tỷ−56 cp
18/080 tỷ+20 cp
14/070 tỷ−40 cp
05/070 tỷ−300 cp
30/050 tỷ−119 cp
20/050 tỷ+79 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,44,0−14,7−4,12,33,1−7,017,5−11,2−1,59,7−2,7
2025−7,314,3−2,6−21,76,00,627,02,5−9,9−9,9−5,2−6,7−19,5
20242,45,721,85,730,0−13,0−13,313,59,9−4,2−7,6−1,648,5
2023−0,9−16,211,70,023,10,014,96,7−9,7−13,714,42,828,1
2022−9,73,6−2,1−25,6−17,2−20,46,122,0−18,9−8,63,021,2−46,2
2021−10,431,24,2−7,237,55,2−5,718,3−4,25,327,2−4,7124,5
20204,0−9,6−16,010,18,13,1−7,221,111,9−11,010,066,598,9
2019−4,88,3−2,3−2,3−7,2−3,5−0,9−0,8−0,92,7−8,20,0−19,1
2018−1,4−10,44,8−3,5−3,1−9,76,0−7,0−5,7−8,0−5,13,4−34,6
2017−1,26,1−5,72,512,65,47,1−6,23,5−4,41,57,630,5
TB−2,63,7−0,1−4,69,2−2,92,78,8−3,5−5,33,39,823,4
% năm tăng30%70%40%30%70%50%50%70%30%20%56%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BVS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…