SAMHOSE

CTCP SAM Holdings · Thiết bị điện

6.260−240(-3,69%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SAM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,69%
1 tuần
+1,79%
1 tháng
+2,96%
3 tháng
+7,75%
1 năm
-12,57%
2 năm
+3,64%
3 năm
+7,56%
5 năm
-68,26%
Tất cả
+820,59%
Trần
6.950
Sàn
6.050
TC
6.500
Mở
6.410
Cao
6.410
Thấp
6.110
KL
227.800
GT
1,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1006.160
6.170400
1.7006.130
6.1803.900
9.2006.120
6.1909.300
Dư mua 11.000Dư bán 13.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
−2,8 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−1 nghìn cp
05/110 tỷ+3 nghìn cp
04/110 tỷ+900 cp
03/110 tỷ+400 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ−400 cp
29/100 tỷ−1 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ+5 nghìn cp
26/100 tỷ−500 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−6 nghìn cp
21/100 tỷ−800 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ+300 cp
14/100 tỷ−710 cp
13/100 tỷ−2 nghìn cp
12/100 tỷ−200 cp

Tự doanh ròng

đến 25/09/2026
5 phiên
+50,8 tỷ
20 phiên
+17,1 tỷ
60 phiên
+80,8 tỷ
1 năm
+84,4 tỷ

Mua ròng 16 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
25/09+6,1 tỷ+993 nghìn cp
24/09+19,3 tỷ+3,13 triệu cp
23/09+0,4 tỷ+62 nghìn cp
22/09+24,8 tỷ+4,06 triệu cp
21/09+0,3 tỷ+42 nghìn cp
18/09+0,2 tỷ+26 nghìn cp
16/09+18,9 tỷ+3,06 triệu cp
15/09+0,8 tỷ+131 nghìn cp
14/09+0,3 tỷ+46 nghìn cp
11/09+0,2 tỷ+27 nghìn cp
10/09+0,5 tỷ+90 nghìn cp
09/09+0,1 tỷ+22 nghìn cp
08/09+0,9 tỷ+159 nghìn cp
07/09+0,3 tỷ+43 nghìn cp
04/09+0,5 tỷ+76 nghìn cp
28/08+0,2 tỷ+36 nghìn cp
28/07−57,0 tỷ−10,00 triệu cp
01/070 tỷ−1 nghìn cp
14/04+0,4 tỷ+62 nghìn cp
07/040 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−9,3−3,90,0−3,0−4,4−2,5−2,24,80,00,81,8−17,1
2025−11,613,9−4,3−14,45,01,023,38,8−14,21,0−3,58,86,6
2024−4,04,50,6−7,016,4−3,40,8−6,80,5−1,9−0,718,014,4
20235,8−8,2−0,74,916,6−1,011,3−2,2−13,9−7,45,02,59,2
2022−21,70,7−2,3−29,2−9,3−10,77,89,8−20,5−15,8−13,3−16,5−74,7
202124,6−5,8−4,5−2,8−4,74,9−11,05,414,784,9−1,725,3167,3
202015,71,6−7,22,21,03,216,7−4,50,0−8,96,7−4,320,6
20194,90,51,70,0−0,29,5−2,5−2,84,70,91,51,921,3
201820,1−14,90,2−2,92,2−6,11,80,410,4−4,5−10,46,7−1,5
2017−8,05,95,02,5−2,819,2−6,7−5,64,9−13,313,8−2,48,0
TB1,7−0,6−1,2−5,02,01,43,90,7−1,33,6−0,34,419,0
% năm tăng50%60%40%30%50%50%60%50%50%40%44%67%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SAM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…