HADHNX

CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương · Thực phẩm - Đồ uống

12.500−200(-1,57%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HAD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,57%
1 tuần
-1,57%
1 tháng
-6,02%
3 tháng
+2,04%
1 năm
-5,09%
2 năm
-10,46%
3 năm
-5,94%
5 năm
+5,13%
Tất cả
+37,51%
Trần
13.700
Sàn
11.300
TC
12.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10012.500
13.300100
1.00012.400
13.400200
10012.200
13.500600
Dư mua 1.200Dư bán 1.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/110 tỷ−34 cp
16/090 tỷ−74 cp
15/070 tỷ−80 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,40,80,0−4,9−0,8−2,20,79,7−1,0−4,5−1,6−5,7
20253,1−6,7−2,60,0−0,60,63,4−2,44,3−1,30,70,0−2,1
2024−16,76,70,61,2−1,8−6,314,0−1,1−4,510,0−3,70,7−4,3
20234,83,2−5,76,0−3,19,65,95,6−0,1−1,62,30,629,8
2022−7,69,4−3,9−1,8−8,5−4,02,111,00,62,6−10,02,7−9,4
2021−16,21,0−3,6−8,02,32,9−0,6−1,82,4−1,20,62,4−19,6
2020−21,9−13,3−12,328,9−3,3−12,0−3,95,07,220,06,437,323,5
2019−8,78,127,4−2,710,5−18,910,77,3−7,93,331,4−16,336,2
2018−0,68,45,5−3,0−11,517,8−13,0−6,4−6,5−13,0−5,4−13,7−37,8
2017−5,6−9,72,09,710,5−2,47,8−10,65,67,90,09,123,3
TB−7,10,80,72,5−0,6−1,52,71,60,02,22,52,54,4
% năm tăng20%70%40%40%30%40%70%50%50%50%56%67%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HAD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…