VBHUPCOM

CTCP Điện tử Bình Hòa

6.000+100(+1,69%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VBH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,69%
1 tuần
+20,00%
1 tháng
-29,41%
3 tháng
-63,41%
1 năm
-42,31%
2 năm
-42,86%
3 năm
-39,39%
5 năm
-51,61%
Tất cả
-76,86%
Trần
7.200
Sàn
5.400
TC
6.300
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3006.300
1005.400
Dư mua 400Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−10,60,00,00,025,00,01,1−27,1−39,3−41,220,0−64,7
2025−2,411,7−14,9−28,114,6−31,915,6−8,1−1,546,325,538,238,2
2024−27,185,30,00,0−31,2−3,812,8−23,40,9−1,87,57,0−12,1
202329,213,914,70,00,00,036,3−21,30,0−48,433,36,132,1
202243,9−38,5−7,37,90,0−31,719,0−7,0−2,20,069,2−31,2−23,7
20210,00,0−73,4−16,7−7,014,03,8−0,98,35,1−25,049,5−69,2
20200,00,019,214,80,00,00,026,70,00,00,00,073,5
20190,00,039,614,939,90,00,0−39,70,00,00,00,035,4
20180,039,90,00,0−39,8−49,3117,10,0−26,738,015,00,07,9
20170,00,00,00,00,00,0−18,7−8,8−40,030,111,631,9−14,8
TB3,311,2−2,2−0,70,2−10,318,7−11,0−10,02,815,211,37,5
% năm tăng20%40%30%30%30%10%70%10%20%40%67%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VBH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…