REEHOSE

CTCP Cơ Điện Lạnh · Xây dựng

47.100+1.050(+2,28%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá REE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,28%
1 tuần
+3,74%
1 tháng
+2,39%
3 tháng
-0,84%
1 năm
-15,46%
2 năm
+0,41%
3 năm
+35,34%
5 năm
+43,12%
Tất cả
+11.675,00%
Trần
49.250
Sàn
42.850
TC
46.050
Mở
45.400
Cao
47.500
Thấp
45.350
KL
849.600
GT
39,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.10047.000
47.1006.300
1.80046.950
47.15045.900
1.30046.900
47.20038.300
Dư mua 7.200Dư bán 90.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
+0,8 tỷ
60 phiên
+11,1 tỷ
1 năm
+11,8 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,3 tỷ+7 nghìn cp
05/11+1,6 tỷ+35 nghìn cp
04/110 tỷ−1 nghìn cp
03/11−0,4 tỷ−8 nghìn cp
02/11−1,7 tỷ−37 nghìn cp
30/100 tỷ+15 cp
29/100 tỷ+730 cp
28/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−700 cp
23/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
22/100 tỷ0 cp
21/10+0,8 tỷ+18 nghìn cp
20/10+1,0 tỷ+21 nghìn cp
19/10+0,3 tỷ+7 nghìn cp
16/10−0,8 tỷ−18 nghìn cp
15/10−1,0 tỷ−21 nghìn cp
14/10−0,2 tỷ−5 nghìn cp
13/100 tỷ+20 cp
12/10+0,9 tỷ+19 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
−3,7 tỷ
60 phiên
+1,5 tỷ
1 năm
−41,5 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11−1,0 tỷ−22 nghìn cp
04/11−0,4 tỷ−10 nghìn cp
03/11+0,1 tỷ+3 nghìn cp
02/11+0,9 tỷ+19 nghìn cp
30/10+0,5 tỷ+12 nghìn cp
29/10−0,3 tỷ−6 nghìn cp
28/100 tỷ−900 cp
27/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
26/100 tỷ0 cp
23/10+0,3 tỷ+6 nghìn cp
21/10+0,9 tỷ+19 nghìn cp
20/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
19/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
16/100 tỷ−500 cp
15/10−0,8 tỷ−18 nghìn cp
14/100 tỷ+900 cp
13/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
12/10−0,6 tỷ−14 nghìn cp
09/10−3,1 tỷ−70 nghìn cp
08/10−0,5 tỷ−12 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,81,110,8−12,00,5−5,8−6,3−2,05,2−5,23,7−9,8
2025−4,312,9−1,4−4,04,79,2−1,9−2,40,40,8−1,2−6,54,7
2024−1,49,34,2−1,916,30,511,2−1,4−2,9−3,84,81,039,7
20234,3−7,8−0,3−1,66,36,02,8−6,30,6−16,88,6−0,5−7,3
2022−0,29,68,12,026,3−4,8−12,814,5−10,62,6−6,3−3,420,4
20214,211,2−7,21,98,6−0,9−4,720,0−1,214,7−5,7−2,041,2
2020−6,60,6−16,09,94,2−1,95,813,79,04,216,00,741,5
20199,43,3−3,6−0,12,2−2,33,111,94,1−1,7−3,60,424,1
20182,8−6,0−2,0−4,8−8,2−3,210,61,43,1−14,61,0−3,2−22,7
20174,33,88,72,113,616,60,8−5,5−0,1−2,616,44,279,0
TB1,43,80,1−0,97,41,40,94,40,8−2,23,3−1,024,5
% năm tăng60%80%40%40%90%40%60%50%60%40%56%44%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về REE. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…