APSHNX

CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương · Chứng khoán

5.200−100(-1,89%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá APS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,89%
1 tuần
-5,45%
1 tháng
-3,70%
3 tháng
-17,46%
1 năm
-38,10%
2 năm
-22,39%
3 năm
-22,39%
5 năm
-88,21%
Tất cả
-62,26%
Trần
5.900
Sàn
4.900
TC
5.400
Mở
5.500
Cao
5.600
Thấp
5.400
KL
295.300
GT
1,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
104.8005.400
5.5008.300
144.7005.300
5.600254.000
52.7005.200
5.700138.200
Dư mua 376.200Dư bán 865.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,3 tỷ
20 phiên
+0,3 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−1,7 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/11+0,1 tỷ+10 nghìn cp
04/11+0,2 tỷ+41 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+2 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−3 nghìn cp
28/100 tỷ−5 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−7 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/10+0,1 tỷ+13 nghìn cp
21/10+0,1 tỷ+18 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/10−0,2 tỷ−47 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−4 nghìn cp
14/10+0,2 tỷ+38 nghìn cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/09/2026
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/090 tỷ−2 nghìn cp
24/110 tỷ−55 cp
22/050 tỷ−50 cp
16/110 tỷ−61 cp
19/100 tỷ−11 cp
15/090 tỷ−60 cp
05/070 tỷ−200 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−9,64,5−10,1−4,816,9−1,4−16,28,8−14,53,8−5,5−28,8
2025−10,810,3−6,3−13,311,55,2118,0−15,0−15,0−11,5−10,6−3,912,3
2024−6,0−1,68,1−19,463,0−19,35,6−4,02,8−9,5−6,03,2−3,0
202325,9−18,714,932,020,5−45,3−19,532,9−24,7−12,911,5−1,5−21,2
2022−31,324,4−9,8−33,02,5−38,99,421,6−20,1−46,734,7−12,4−78,4
202141,410,734,86,230,113,4−19,435,136,465,745,1−22,2818,2
20200,049,4−29,510,713,84,5−8,24,28,53,718,743,6154,8
2019−3,53,60,00,0−9,7−3,8−7,2−4,3−8,10,0−9,3−9,7−41,9
2018−5,9−6,67,00,015,9−11,0−6,46,8−3,0−6,60,07,0−5,9
20170,04,28,5−3,731,89,116,7−2,3−9,9−24,121,5−3,243,5
TB0,08,01,8−2,519,6−8,87,38,4−4,8−3,811,70,197,6
% năm tăng20%70%50%30%90%40%40%60%30%30%56%33%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về APS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…