VHEHNX

CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam · Thực phẩm - Đồ uống

2.8000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VHE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+3,70%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-6,67%
1 năm
-39,13%
2 năm
-12,50%
3 năm
-12,50%
5 năm
-70,21%
Tất cả
-82,77%
Trần
3.000
Sàn
2.600
TC
2.800
Mở
2.800
Cao
2.800
Thấp
2.700
KL
9.900
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
41.0002.700
2.80054.300
37.5002.600
2.900112.000
3.000147.900
Dư mua 78.500Dư bán 314.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 17/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
17/110 tỷ−24 cp
16/110 tỷ−50 cp
16/090 tỷ−40 cp
05/070 tỷ−200 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−15,80,0−3,10,06,5−6,1−3,20,0−10,00,03,7−26,3
2025−3,313,8−6,122,615,8−6,826,8−7,72,1−4,1−14,9−5,026,7
2024−3,23,30,00,09,7−11,83,30,06,5−6,1−3,20,0−3,2
202313,3−5,9−12,50,017,93,014,7−7,7−2,8−11,46,5−6,13,3
2022−28,410,82,2−25,5−7,1−23,10,010,0−9,1−30,0−5,7−9,1−74,1
20217,537,227,121,327,50,9−46,239,7−6,89,831,1−1,7190,0
2020−1,7−9,0−19,50,036,5−3,6−16,7−8,89,617,3−15,98,1−15,8
20191,8−9,310,3−7,2−10,8−8,4−46,8−16,2−36,722,4−25,0
TB−4,56,5−2,73,612,4−7,3−3,7−2,7−3,3−7,72,9−5,521,1
% năm tăng29%63%25%38%75%25%38%25%38%25%43%14%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VHE. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…