SGCHNX

CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang · Thực phẩm - Đồ uống

103.500−500(-0,48%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SGC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,48%
1 tuần
-1,43%
1 tháng
-8,41%
3 tháng
+0,45%
1 năm
+16,84%
2 năm
+0,89%
3 năm
+108,54%
5 năm
+39,68%
Tất cả
+1.497,22%
Trần
114.900
Sàn
94.100
TC
104.500
Mở
104.300
Cao
104.300
Thấp
104.100
KL
1.900
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
100104.100
107.000100
20095.200
110.0001.000
1.10095.100
114.900300
Dư mua 1.400Dư bán 1.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
+1,4 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/10−0,1 tỷ−800 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ+100 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 29/07/2026
5 phiên
−4,5 tỷ
20 phiên
−7,4 tỷ

Bán ròng 10 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/070 tỷ−50 cp
09/03−3,3 tỷ−40 nghìn cp
02/03−1,1 tỷ−14 nghìn cp
25/02−0,1 tỷ−1 nghìn cp
03/02−0,1 tỷ−800 cp
02/02−0,2 tỷ−3 nghìn cp
30/01−0,3 tỷ−3 nghìn cp
29/01−0,2 tỷ−3 nghìn cp
28/01−0,1 tỷ−2 nghìn cp
16/01−0,1 tỷ−700 cp
14/01+1,8 tỷ+21 nghìn cp
31/12+0,4 tỷ+5 nghìn cp
05/12−0,1 tỷ−1 nghìn cp
24/110 tỷ−96 cp
18/11−0,4 tỷ−5 nghìn cp
11/11−4,5 tỷ−52 nghìn cp
05/11−0,1 tỷ−1 nghìn cp
30/09+0,4 tỷ+4 nghìn cp
15/090 tỷ+300 cp
04/09+0,4 tỷ+4 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,2−2,94,527,65,5−3,2−0,11,92,8−4,5−1,427,4
202511,50,7−7,2−6,1−13,510,6−11,3−1,07,3−11,5−12,7−1,1−32,7
202410,82,8−1,00,622,910,115,81,2−3,0−8,620,70,894,3
2023−22,821,8−25,122,6−8,59,3−4,5−0,9−1,6−29,439,4−10,3−28,9
202290,9−19,1−18,134,9−4,60,00,010,30,00,00,00,079,5
20210,2−3,423,3−18,9−17,8−6,619,2−3,6−0,5−10,0−19,2−10,6−44,8
2020−9,90,0−31,3−15,15,70,0−0,90,314,45,840,4−5,1−11,0
201920,422,98,40,34,88,28,4−0,20,00,0−9,9−7,264,9
201818,20,061,9−8,5−36,136,920,0−3,3−2,30,0−16,2−5,238,1
20170,40,98,1−8,528,010,2−6,0−5,7−10,60,0−1,72,612,8
TB11,82,42,32,9−1,47,54,1−0,10,7−5,84,5−4,019,1
% năm tăng70%50%50%50%50%60%40%40%30%10%33%22%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SGC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…