LBEHNX

CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA · Công nghệ và thông tin

14.3000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá LBE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-2,72%
1 tháng
-5,92%
3 tháng
+0,70%
1 năm
-34,91%
2 năm
+14,68%
3 năm
+55,43%
5 năm
+67,06%
Tất cả
+259,30%
Trần
15.900
Sàn
13.100
TC
14.500
Mở
14.500
Cao
14.500
Thấp
14.500
KL
1.100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20014.200
14.4001.300
10014.100
14.5003.600
20014.000
14.600300
Dư mua 2.600Dư bán 34.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+1,0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ−1 nghìn cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 10/05/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
10/050 tỷ−5 cp
06/030 tỷ−7 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,7−10,917,4−9,6−1,9−12,5−6,3−0,70,0−0,7−2,7−31,2
2025−8,5−2,81,525,516,1−6,2−8,65,77,514,71,40,049,0
20247,79,70,01,50,0−15,12,2−4,4−2,22,3−8,616,86,3
2023−8,80,0−15,1−0,5−2,4−6,1−3,23,93,2−2,5−15,266,10,7
202226,79,9−21,90,00,010,432,210,00,0−9,3−3,18,466,2
20210,024,1−37,23,1−11,15,1−5,63,015,05,5−10,0−8,0−26,7
2020−10,00,03,916,30,00,00,00,00,00,00,0−9,8−1,9
2019−24,40,026,137,25,9−1,273,60,00,00,059,8−17,8212,3
2018−0,50,0−6,40,0−9,834,70,00,00,0−27,40,00,0−17,9
20170,00,09,60,018,84,13,50,0−8,20,0−7,00,019,7
TB−2,33,0−2,27,41,61,38,81,81,5−1,81,96,234,2
% năm tăng20%30%50%50%30%40%40%40%30%30%22%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về LBE. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…