HHCHNX

CTCP Bánh kẹo Hải Hà · Thực phẩm - Đồ uống

75.8000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HHC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+7,98%
3 tháng
+1,88%
1 năm
-41,60%
2 năm
-26,41%
3 năm
-26,76%
5 năm
+0,40%
Tất cả
+190,76%
Trần
83.300
Sàn
68.300
TC
75.800
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10068.900
78.600300
10068.800
78.700200
10068.400
79.000900
Dư mua 300Dư bán 1.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 08/05/2026
5 phiên
+2,2 tỷ
20 phiên
+3,4 tỷ
60 phiên
+37,6 tỷ

Mua ròng 24 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
08/05+0,4 tỷ+5 nghìn cp
06/05+0,3 tỷ+4 nghìn cp
17/04+0,4 tỷ+4 nghìn cp
14/04+0,5 tỷ+5 nghìn cp
13/04+0,6 tỷ+6 nghìn cp
11/03+0,1 tỷ+500 cp
27/02+0,1 tỷ+400 cp
26/020 tỷ+100 cp
19/12+0,1 tỷ+800 cp
16/12+0,1 tỷ+500 cp
15/12+0,3 tỷ+3 nghìn cp
11/120 tỷ+200 cp
30/09+0,3 tỷ+2 nghìn cp
15/09+0,1 tỷ+500 cp
12/090 tỷ+300 cp
05/090 tỷ+300 cp
15/08+0,2 tỷ+2 nghìn cp
21/070 tỷ+200 cp
14/070 tỷ+300 cp
27/06+0,1 tỷ+500 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−19,78,128,6−49,7−19,418,5−7,57,8−2,5−2,80,0−49,4
2025−15,80,019,6−23,12,626,8−5,214,6
2024−23,15,8−2,0−15,91,550,60,0−10,011,4−10,811,713,616,1
20230,0−12,40,0−15,222,314,89,619,2−9,1−20,47,21,47,1
2022−1,21,8−2,8−2,4−0,517,0−15,4−1,26,8−0,61,318,118,0
2021−38,858,6−1,9−13,12,1−3,4−8,3−7,03,10,3−4,325,7−13,6
20200,0−19,0−3,30,00,00,0−3,59,70,00,0−10,07,0−20,2
20190,00,00,00,00,09,8−15,7−9,912,46,8−13,425,28,6
201860,81,219,30,00,0−52,737,81,916,619,5−2,633,3132,9
20177,75,815,18,316,513,2−16,74,04,62,8−2,1−6,859,2
TB−3,05,07,3−9,82,57,5−4,31,77,0−1,0−1,514,724,8
% năm tăng20%60%40%11%44%67%20%60%70%40%38%88%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HHC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…