AFXHOSE

CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang · Thực phẩm - Đồ uống

9.9000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá AFX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+1,85%
3 tháng
-5,71%
1 năm
-4,81%
2 năm
+33,78%
3 năm
+6,45%
5 năm
-37,34%
Tất cả
+43,06%
Trần
10.550
Sàn
9.210
TC
9.900
Mở
9.820
Cao
10.100
Thấp
9.790
KL
111.100
GT
1,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5009.800
9.9003.200
1009.790
9.910300
1009.780
9.9501.300
Dư mua 700Dư bán 4.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/09/2024
5 phiên
−1,3 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/09−3,0 tỷ−460 nghìn cp
19/09−4,4 tỷ−650 nghìn cp
17/09−0,9 tỷ−140 nghìn cp
11/09+3,6 tỷ+405 nghìn cp
09/09+3,5 tỷ+395 nghìn cp
30/08+3,0 tỷ+340 nghìn cp
27/08+1,0 tỷ+110 nghìn cp
03/03−1,8 tỷ−180 nghìn cp
28/02−2,0 tỷ−200 nghìn cp
23/02−3,3 tỷ−330 nghìn cp
17/02−3,9 tỷ−330 nghìn cp
10/02−4,0 tỷ−330 nghìn cp
03/02−4,0 tỷ−330 nghìn cp
02/08−10,1 tỷ−778 nghìn cp
27/07+25,5 tỷ+1,70 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−9,70,5−2,82,9−0,9−4,21,5−1,0−3,91,00,0−16,1
2025−5,35,6−5,3−1,48,50,03,923,80,06,129,5−13,255,3
2024−1,13,4−3,3−6,94,9−4,7−2,50,0−2,5−5,2−4,18,6−13,6
2023−14,6−6,3−6,7−3,13,23,134,0−4,5−18,0−12,4−1,1−3,3−32,3
2022−23,115,73,12,4−13,5−0,71,4−6,7−6,50,8−4,64,0−28,6
202110,31,67,7−5,7−1,53,8−2,20,09,84,8−3,323,856,9
2020−14,310,0−9,146,7−4,516,718,472,4−21,0−2,563,6−7,9231,4
20192,7−8,2−12,13,3−15,550,041,75,9−9,3−8,2−20,0−2,85,4
201830,1−15,3−9,26,9−2,7−10,6−8,7−3,4−13,015,03,512,9−4,0
20170,011,6−13,0−2,721,037,6−23,5−12,15,6−7,716,7−4,914,2
TB−2,51,8−5,14,2−0,19,16,47,4−5,9−0,88,91,931,6
% năm tăng30%70%20%50%40%50%60%30%20%50%44%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về AFX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…