HX-STAPHODL
Chỉ số ngành Tiêu dùng thiết yếu
850,7−1,9(-0,23%)
Biểu đồ giá HX-STAP
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-STAP | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | -0,23% | -0,88% |
| 1 tháng | -3,88% | -1,60% |
| 3 tháng | -3,93% | -2,42% |
| Từ đầu năm | -17,63% | -3,31% |
| 1 năm | -12,73% | +5,04% |
Thống kê ngành dành cho thành viên
P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ
Đăng nhậpRổ chỉ số · 62 mã
| Mã | Tên | Giá ▲ | Phiên | Tỷ trọng | P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒 |
|---|---|---|---|---|---|
| BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 1.800 | 0,00% | 0,01% | |
| VTJ | CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | 3.800 | 0,00% | 0,01% | |
| CET | CTCP HTC Holding | 4.300 | +2,38% | 0,00% | |
| ASM | CTCP Tập đoàn Sao Mai | 4.470 | -0,45% | 0,32% | |
| CMX | CTCP Camimex Group | 4.610 | -0,22% | 0,07% | |
| IDI | CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | 4.960 | -0,40% | 0,20% | |
| HSL | CTCP Công nghệ Sinh học Helios | 7.080 | -0,84% | 0,05% | |
| MCF | CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.100 | -1,39% | 0,01% | |
| OCH | CTCP One Capital Hospitality | 7.200 | +1,41% | 0,20% | |
| AAM | CTCP Thủy sản MeKong | 7.420 | -5,48% | 0,02% | |
| THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 7.600 | 0,00% | 0,02% | |
| LSS | CTCP Mía Đường Lam Sơn | 7.700 | 0,00% | 0,11% | |
| CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | 7.800 | -2,50% | 0,01% | |
| DAT | CTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản | 8.070 | +5,77% | 0,09% | |
| AFX | CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 9.900 | 0,00% | 0,05% | |
| TCO | CTCP Janus Group | 10.000 | 0,00% | 0,05% | |
| VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 10.700 | -9,32% | 0,03% | |
| ACL | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | 11.000 | 0,00% | 0,09% | |
| NST | CTCP Ngân Sơn | 11.100 | 0,00% | 0,02% | |
| KHS | CTCP Kiên Hùng | 11.600 | -0,85% | 0,03% | |
| HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 12.500 | -1,57% | 0,01% | |
| HAG | CTCP Hoàng Anh Gia Lai | 13.600 | -2,16% | 2,83% | |
| LBE | CTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.300 | 0,00% | 0,01% | |
| PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 15.050 | -0,66% | 2,15% | |
| AAN | CTCP Lương thực A An | 15.400 | -0,65% | 0,16% |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,7 | −5,3 | −4,8 | −0,9 | −2,0 | −2,1 | −2,2 | 3,5 | −4,2 | −2,5 | −0,1 | −17,6 | |
| 2025 | −4,6 | 0,2 | −3,1 | −6,7 | 1,7 | 6,0 | −2,5 | 7,0 | −1,2 | 4,4 | 10,0 | −0,8 | 9,3 |
| 2024 | −0,3 | 6,5 | 1,4 | −4,0 | 9,1 | 0,6 | −0,7 | 2,5 | −3,5 | −1,1 | 0,9 | 1,2 | 12,5 |
| 2023 | 4,6 | −6,9 | −2,1 | −3,0 | −1,6 | 2,4 | 7,3 | −1,1 | −4,8 | −11,2 | 4,0 | 3,8 | −9,6 |
| 2022 | −7,7 | 3,9 | −0,2 | −3,6 | −2,8 | −0,7 | 0,0 | 4,4 | −6,4 | −5,4 | 4,3 | −4,1 | −17,6 |
| 2021 | −5,6 | 4,6 | −0,8 | −1,0 | 1,4 | 1,8 | 1,6 | 1,1 | 2,2 | 3,0 | −0,2 | 3,2 | 11,4 |
| 2020 | −5,2 | −5,7 | −11,6 | 11,9 | 7,8 | −4,6 | −1,3 | 7,5 | 2,5 | 5,6 | 2,6 | 3,8 | 11,1 |
| 2019 | 3,8 | −1,6 | −1,1 | 1,9 | −1,8 | −0,5 | −1,8 | 0,5 | −0,7 | −5,5 | −3,3 | ||
| TB | −2,5 | 0,1 | −2,8 | −1,1 | 1,9 | 0,2 | 0,2 | 2,9 | −1,9 | −1,0 | 2,3 | 0,6 | 2,9 |
| % năm tăng | 29% | 63% | 13% | 13% | 63% | 50% | 38% | 75% | 38% | 38% | 71% | 57% | 67% |