HX-SECHODL

Chỉ số ngành Chứng khoán

2.055,1+11,6(+0,57%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-SEC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-SECVN-Index
Phiên+0,57%-0,88%
1 tháng+4,50%-1,60%
3 tháng-6,19%-2,42%
Từ đầu năm-21,44%-3,31%
1 năm-25,97%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 31 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiá ▼PhiênTỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
BSICTCP Chứng khoán BIDV29.100+0,69%1,61%
TCXCTCP Chứng khoán Kỹ Thương29.000+0,35%18,76%
VCKCTCP Chứng khoán VPS28.650+0,53%15,79%
BVSCTCP Chứng khoán Bảo Việt28.300+4,04%0,44%
HCMCTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh23.550-1,88%5,97%
VPXCTCP Chứng khoán VPBank23.400-0,21%11,23%
CTSCTCP Chứng khoán VietinBank23.350+2,41%1,01%
SSICTCP Chứng khoán SSI20.4000,00%11,68%
VCICTCP Chứng khoán Vietcap20.200+0,75%5,15%
DSECTCP Chứng khoán DNSE20.100+0,25%2,17%
FTSCTCP Chứng khoán FPT19.600+0,51%1,69%
MBSCTCP Chứng khoán MB16.200+1,25%3,62%
VNDCTCP Chứng khoán VNDIRECT14.950+5,28%4,89%
ORSCTCP Chứng khoán Tiên Phong14.300-1,38%1,90%
SHSCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội13.500+1,50%2,71%
VIXCTCP Chứng khoán VIX13.350+1,91%6,99%
TVSCTCP Chứng khoán Thiên Việt12.1500,00%0,78%
AGRCTCP Chứng khoán Agribank11.750-0,42%0,63%
VDSCTCP Chứng khoán Rồng Việt9.860+1,44%0,62%
VFSCTCP Chứng khoán Nhất Việt9.600-1,03%0,35%
TCICTCP Chứng khoán Thành Công9.6000,00%0,27%
DSCCTCP Chứng khoán DSC9.400-1,57%0,63%
PSICTCP Chứng khoán Dầu khí7.8000,00%0,11%
IVSCTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)6.2000,00%0,15%
WSSCTCP Chứng khoán Phố Wall5.900-1,67%0,07%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,62,0−12,50,60,02,5−9,42,9−10,0−4,65,9−21,4
2025−2,28,71,0−10,44,22,433,219,9−9,6−12,3−6,6−0,720,6
20242,86,08,7−10,75,4−6,0−5,65,72,0−5,8−5,01,8−2,9
202316,7−13,415,03,311,36,613,410,8−5,7−20,324,05,375,7
2022−16,78,9−6,7−18,4−10,6−20,713,010,2−14,2−20,15,5−4,6−57,9
2021−7,311,64,90,126,019,5−3,419,3−2,46,929,5−5,8139,4
2020−1,4−3,6−14,98,06,70,7−6,77,96,92,88,633,950,6
20196,0−2,0−2,1−4,5−1,3−0,7−1,71,9−3,4−1,1−3,6
TB−1,13,3−0,8−3,74,80,54,29,4−3,9−7,17,83,737,6
% năm tăng43%75%50%50%75%63%38%88%38%25%57%43%67%

Watchlist

Đang tải…