HX-REALHODL

Chỉ số ngành Bất động sản

2.698,4−34,7(-1,27%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HX-REAL

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

So với VN-Index

HX-REALVN-Index
Phiên-1,27%-0,88%
1 tháng+0,73%-1,60%
3 tháng+1,49%-2,42%
Từ đầu năm+18,96%-3,31%
1 năm+58,83%+5,04%
Phương pháp tính →

Thống kê ngành dành cho thành viên

P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ

Đăng nhập

Rổ chỉ số · 79 mã

Hiệu lực 01/10 · xét lại hằng quý · bấm tiêu đề cột để sắp xếp
MãTênGiáPhiên ▲Tỷ trọngP/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒
DTDCTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt9.800-1,01%0,03%
QCGCTCP Quốc Cường Gia Lai10.500-0,94%0,10%
KSFCTCP Tập đoàn Sunshine68.100-0,87%2,70%
VC3CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông23.300-0,85%0,13%
SIPCTCP Đầu tư Sài Gòn VRG50.100-0,79%0,47%
KBCTổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP26.950-0,74%0,95%
PTLCTCP Victory Group1.600-0,62%0,01%
SZLCTCP Sonadezi Long Thành27.700-0,54%0,03%
NTCCTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên129.000-0,46%0,13%
VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRC11.300-0,44%0,02%
VPHCTCP Vạn Phát Hưng2.480-0,40%0,01%
TDCCTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương6.480-0,31%0,03%
LGLCTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang3.990-0,25%0,01%
TEGCTCP Trường Thành Energy Group6.040-0,17%0,03%
HTNCTCP Hưng Thịnh Incons7.290-0,14%0,03%
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP38.050-0,13%1,62%
THDCTCP Thaiholdings90.900-0,11%1,84%
IJCCTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật7.1200,00%0,17%
NTLCTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm12.1000,00%0,06%
LHGCTCP Long Hậu26.6000,00%0,05%
TIPCTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa15.5500,00%0,04%
TN1CTCP Rox Key Holdings12.0000,00%0,03%
HLDCTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland11.2000,00%0,03%
D2DCTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 220.3000,00%0,03%
NDNCTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng7.7000,00%0,02%

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−11,18,6−11,439,90,80,9−4,67,0−4,92,6−1,819,0
2025−1,64,813,20,825,9−0,412,913,711,32,416,818,3198,4
2024−2,04,53,4−8,51,6−3,3−0,94,2−1,0−2,8−0,60,1−6,0
20236,2−11,49,2−1,43,70,511,4−0,2−14,6−12,47,44,1−1,8
2022−3,9−5,01,6−8,8−5,2−8,7−1,34,0−10,1−11,6−1,1−13,1−48,6
20212,77,21,78,5−2,48,0−8,31,0−2,711,04,82,037,0
2020−1,3−6,5−22,011,89,7−3,30,13,51,25,43,77,85,3
20197,72,4−0,5−3,2−0,56,01,2−1,3−1,0−0,3−1,9
TB−1,61,2−0,25,23,9−0,81,94,3−2,8−0,84,42,530,7
% năm tăng29%63%75%50%63%38%50%88%25%50%57%71%50%

Watchlist

Đang tải…