HX-INDHODL
Chỉ số ngành Công nghiệp
1.379,0−14,6(-1,04%)
Biểu đồ giá HX-IND
Cọ
Mũi tên
Hình khối
So với VN-Index
| HX-IND | VN-Index | |
|---|---|---|
| Phiên | -1,04% | -0,88% |
| 1 tháng | +1,30% | -1,60% |
| 3 tháng | -2,02% | -2,42% |
| Từ đầu năm | -18,78% | -3,31% |
| 1 năm | -16,60% | +5,04% |
Thống kê ngành dành cho thành viên
P/E · P/B ngành so với HX-INDEX và VN-Index · doanh thu – lợi nhuận 8 quý · tỷ phần doanh thu, lợi nhuận · mã kéo chỉ số lên / xuống · P/E, P/B, EPS, ROE, vốn hoá từng mã trong rổ
Đăng nhậpRổ chỉ số · 171 mã
| Mã | Tên | Giá ▼ | Phiên | Tỷ trọng | P/E · P/B · EPS · ROE · Vốn hoá · Đóng góp 🔒 |
|---|---|---|---|---|---|
| SD9 | CTCP Sông Đà 9 | 10.500 | +3,96% | 0,08% | |
| TA9 | CTCP Xây lắp Thành An 96 | 10.500 | +0,96% | 0,03% | |
| PSC | CTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn | 10.500 | 0,00% | 0,02% | |
| DHP | CTCP Điện cơ Hải Phòng | 10.400 | -5,45% | 0,02% | |
| VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 10.300 | 0,00% | 0,19% | |
| INC | CTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | 10.300 | -9,65% | 0,01% | |
| GSP | CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 10.100 | 0,00% | 0,14% | |
| NAP | CTCP Cảng Nghệ Tĩnh | 10.000 | +9,89% | 0,05% | |
| VTH | CTCP Dây cáp Điện Việt Thái | 9.900 | +10,00% | 0,02% | |
| PTD | CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | 9.800 | -1,01% | 0,03% | |
| PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | 9.700 | -1,02% | 0,17% | |
| VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.700 | -0,21% | 0,14% | |
| PPS | CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | 9.600 | 0,00% | 0,03% | |
| V12 | CTCP Xây dựng Số 12 | 9.600 | 0,00% | 0,03% | |
| HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.560 | -0,42% | 1,05% | |
| SJE | CTCP Sông Đà 11 | 9.500 | +1,06% | 0,09% | |
| CX8 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | 9.500 | 0,00% | 0,01% | |
| TSA | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 9.360 | -6,40% | 0,12% | |
| CIA | CTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh | 9.300 | +4,49% | 0,04% | |
| VCC | CTCP Vinaconex 25 | 9.100 | 0,00% | 0,05% | |
| PJT | CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | 9.000 | 0,00% | 0,05% | |
| PRC | CTCP Logistics Portserco | 8.900 | -5,32% | 0,01% | |
| CMC | CTCP Đầu tư CMC | 8.900 | 0,00% | 0,01% | |
| MST | CTCP Đầu tư MST | 8.800 | 0,00% | 0,22% | |
| TJC | CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 8.800 | +2,33% | 0,02% |
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | −7,2 | 4,7 | −7,2 | 1,5 | −1,9 | 0,5 | −10,7 | 3,0 | −1,6 | −2,0 | 1,7 | −18,8 | |
| 2025 | 0,3 | 4,0 | −0,7 | −1,8 | 9,7 | 1,4 | 15,6 | 2,8 | 1,1 | 6,5 | 1,4 | −0,5 | 46,2 |
| 2024 | −1,0 | 2,9 | 5,0 | −3,1 | 10,5 | 1,4 | −6,2 | −0,6 | −0,6 | 0,2 | 2,0 | 1,8 | 12,0 |
| 2023 | 7,1 | −8,6 | 4,0 | −0,8 | 5,0 | 2,1 | 6,2 | 0,6 | −3,1 | −9,1 | 9,9 | 4,6 | 17,2 |
| 2022 | −7,3 | 8,1 | 2,3 | −13,7 | −6,5 | −10,0 | 2,4 | 2,3 | −11,1 | −11,8 | −1,3 | 4,1 | −37,2 |
| 2021 | −2,1 | 7,9 | 0,7 | −3,9 | −3,8 | 5,9 | −3,1 | 9,0 | 3,3 | 8,4 | 6,5 | 2,2 | 34,0 |
| 2020 | −6,5 | −5,3 | −14,5 | 14,0 | 1,9 | −2,5 | −5,8 | 10,6 | 3,4 | −3,1 | 8,2 | 7,1 | 3,7 |
| 2019 | 0,2 | 0,1 | −1,5 | 2,8 | −0,3 | 1,8 | −1,7 | −0,4 | 1,5 | −1,5 | −1,2 | ||
| TB | −2,4 | 1,7 | −1,3 | −1,2 | 2,2 | −0,2 | 0,0 | 3,2 | −1,1 | −1,2 | 3,6 | 2,6 | 12,7 |
| % năm tăng | 29% | 75% | 63% | 25% | 63% | 63% | 50% | 75% | 38% | 50% | 71% | 71% | 83% |