EICUPCOM

CTCP EVN Quốc tế

18.700−500(-2,60%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá EIC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,60%
1 tuần
-1,58%
1 tháng
+1,63%
3 tháng
-1,06%
1 năm
-20,83%
2 năm
-8,24%
3 năm
-5,75%
5 năm
+59,83%
Tất cả
+123,15%
Trần
22.500
Sàn
16.700
TC
19.600
Mở
20.900
Cao
20.900
Thấp
18.700
KL
300
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
90018.200
19.000100
10018.100
20.100200
2.00017.700
20.400500
Dư mua 3.100Dư bán 4.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−10,30,4−3,8−1,3−3,9−7,85,3−2,52,1−4,5−1,6−25,3
20259,2−3,4−0,5−3,15,4−8,14,64,41,34,64,41,220,7
2024−5,3−0,40,0−2,10,03,24,0−5,51,80,40,01,9−2,6
202310,0−9,15,03,36,91,75,9−0,5−4,04,74,45,537,8
202214,614,4−0,4−7,0−5,211,83,5−1,2−2,4−7,80,9−4,813,8
20211,0−3,065,0−20,1−9,014,1−0,7−0,511,047,26,8−2,3126,1
202014,331,10,0−4,7−16,09,4−14,52,511,5−10,4−10,245,950,6
201915,8−14,81,3−10,949,310,10,0−15,1−1,914,9−26,9−16,7−14,6
20186,1−3,50,00,00,01,32,30,01,20,0−4,70,02,4
2017−38,2−14,32,7−11,26,92,52,7−2,62,70,0
TB6,21,32,9−6,03,02,51,7−1,62,34,7−2,53,429,3
% năm tăng78%33%30%10%40%70%70%30%70%50%56%44%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về EIC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…