VICHOSE

Tập đoàn VINGROUP - CTCP · Bất động sản

234.500−3.500(-1,47%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VIC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,47%
1 tuần
-2,70%
1 tháng
+1,08%
3 tháng
+7,18%
1 năm
+125,70%
2 năm
+1.022,01%
3 năm
+1.014,01%
5 năm
+393,68%
Tất cả
+9.510,66%
Trần
254.600
Sàn
221.400
TC
238.000
Mở
233.000
Cao
238.400
Thấp
232.600
KL
1.570.600
GT
369,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
102.600234.500
235.500200
1.300234.400
235.8004.200
500234.300
235.9003.000
Dư mua 104.400Dư bán 7.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−31,8 tỷ
20 phiên
−428,7 tỷ
60 phiên
−2.453,6 tỷ
1 năm
−15.421,3 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+75,1 tỷ+317 nghìn cp
05/11+54,0 tỷ+227 nghìn cp
04/11−4,2 tỷ−20 nghìn cp
03/11−114,5 tỷ−481 nghìn cp
02/11−42,2 tỷ−177 nghìn cp
30/10−353,7 tỷ−1,49 triệu cp
29/10+3,3 tỷ+13 nghìn cp
28/10−11,0 tỷ−46 nghìn cp
27/10+29,5 tỷ+123 nghìn cp
26/10+45,6 tỷ+190 nghìn cp
23/10+30,3 tỷ+130 nghìn cp
22/10+239,4 tỷ+1,03 triệu cp
21/10+89,2 tỷ+411 nghìn cp
20/10−24,9 tỷ−121 nghìn cp
19/10−27,3 tỷ−121 nghìn cp
16/10−69,4 tỷ−319 nghìn cp
15/10−134,4 tỷ−614 nghìn cp
14/10−153,1 tỷ−697 nghìn cp
13/10−14,3 tỷ−65 nghìn cp
12/10−46,2 tỷ−208 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−21,5 tỷ
20 phiên
−32,8 tỷ
60 phiên
−22,5 tỷ
1 năm
−397,0 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+9,9 tỷ+42 nghìn cp
04/11+1,6 tỷ+7 nghìn cp
03/11−21,5 tỷ−91 nghìn cp
02/11+11,3 tỷ+45 nghìn cp
30/10−22,8 tỷ−95 nghìn cp
29/10−18,0 tỷ−75 nghìn cp
28/10+13,7 tỷ+57 nghìn cp
27/10+15,2 tỷ+63 nghìn cp
26/10+4,9 tỷ+20 nghìn cp
23/10+19,8 tỷ+85 nghìn cp
22/10−28,4 tỷ−123 nghìn cp
21/10−36,7 tỷ−175 nghìn cp
20/10+7,8 tỷ+38 nghìn cp
19/10+25,6 tỷ+118 nghìn cp
16/10+15,9 tỷ+73 nghìn cp
15/10−58,6 tỷ−268 nghìn cp
14/10−3,4 tỷ−16 nghìn cp
13/10+1,1 tỷ+5 nghìn cp
12/10−11,3 tỷ−51 nghìn cp
09/10+41,1 tỷ+180 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−17,222,4−21,558,5−1,34,1−2,710,2−3,45,7−2,738,3
2025−0,42,040,817,244,7−2,810,421,636,39,236,330,3736,3
2024−4,75,95,9−6,7−2,0−5,42,74,5−5,0−1,0−2,60,1−9,1
20236,1−7,94,6−5,3−0,2−1,98,012,7−24,6−13,53,16,8−17,1
20222,0−20,65,5−1,5−1,5−6,7−12,9−0,5−13,70,725,6−22,7−43,4
2021−8,19,78,211,1−10,31,3−9,9−1,3−6,58,99,6−9,4−1,1
2020−0,2−8,2−20,910,25,6−8,2−1,72,91,716,4−2,44,1−5,9
20199,09,71,7−1,90,81,05,41,2−3,0−0,7−2,8−0,620,7
201811,310,423,57,5−7,912,1−1,0−2,8−4,9−1,14,6−6,349,2
20170,07,1−7,1−2,1−1,66,14,210,24,514,227,33,884,0
TB−0,23,04,08,72,6−0,10,25,9−1,93,911,00,790,4
% năm tăng40%70%70%50%30%50%50%70%30%60%67%56%44%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…