PVSHNX

Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam · Khai khoáng

29.300−400(-1,35%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PVS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,35%
1 tuần
-3,93%
1 tháng
-12,80%
3 tháng
+3,42%
1 năm
+9,04%
2 năm
+0,62%
3 năm
+9,53%
5 năm
+41,14%
Tất cả
+6,58%
Trần
32.600
Sàn
26.800
TC
29.700
Mở
29.700
Cao
30.300
Thấp
29.300
KL
1.334.800
GT
39,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
33.80029.500
29.6001.300
10.70029.400
29.70049.300
53.80029.300
29.80012.600
Dư mua 419.000Dư bán 424.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−21,2 tỷ
20 phiên
−143,0 tỷ
60 phiên
−118,2 tỷ
1 năm
+742,0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−10,0 tỷ−338 nghìn cp
05/11−22,8 tỷ−766 nghìn cp
04/11+4,5 tỷ+150 nghìn cp
03/11−2,6 tỷ−85 nghìn cp
02/11+9,7 tỷ+333 nghìn cp
30/10−10,5 tỷ−344 nghìn cp
29/10−28,6 tỷ−928 nghìn cp
28/100 tỷ+100 cp
27/10−10,3 tỷ−323 nghìn cp
26/10−13,7 tỷ−426 nghìn cp
23/10−1,3 tỷ−39 nghìn cp
22/10−5,1 tỷ−158 nghìn cp
21/10−16,0 tỷ−505 nghìn cp
20/10+11,1 tỷ+351 nghìn cp
19/10−2,6 tỷ−81 nghìn cp
16/10−0,2 tỷ−5 nghìn cp
15/10−9,2 tỷ−286 nghìn cp
14/10−12,6 tỷ−381 nghìn cp
13/10−13,5 tỷ−406 nghìn cp
12/10−9,4 tỷ−281 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
−15,1 tỷ
20 phiên
−10,5 tỷ
60 phiên
+7,5 tỷ
1 năm
−23,8 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,9 tỷ−28 nghìn cp
03/11−6,6 tỷ−220 nghìn cp
02/11−5,1 tỷ−173 nghìn cp
29/10−0,6 tỷ−20 nghìn cp
28/10−1,9 tỷ−60 nghìn cp
27/10+3,6 tỷ+112 nghìn cp
26/10+3,9 tỷ+120 nghìn cp
23/10+8,5 tỷ+260 nghìn cp
22/10−4,4 tỷ−137 nghìn cp
19/10−0,2 tỷ−5 nghìn cp
16/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
15/10−3,5 tỷ−110 nghìn cp
14/10−1,8 tỷ−55 nghìn cp
13/10−0,3 tỷ−9 nghìn cp
12/10−0,3 tỷ−10 nghìn cp
08/10+3,8 tỷ+113 nghìn cp
07/10−1,7 tỷ−50 nghìn cp
05/10+0,2 tỷ+5 nghìn cp
01/10−3,3 tỷ−97 nghìn cp
28/09+0,3 tỷ+9 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202632,44,4−13,7−7,12,6−2,3−10,516,11,5−9,0−3,92,5
2025−2,77,9−13,5−16,97,419,64,3−1,2−3,30,05,16,58,3
2024−3,40,36,51,39,3−6,50,00,5−0,5−6,9−7,3−1,5−9,1
202319,61,6−2,3−0,422,64,56,23,28,7−12,917,0−1,680,9
2022−0,828,8−0,6−29,124,7−22,1−3,720,8−13,8−7,8−0,90,9−19,0
2021−6,735,62,2−12,628,411,6−13,94,413,47,1−16,17,559,2
2020−6,8−8,6−39,528,88,6−5,6−10,017,78,0−4,420,721,18,6
20195,110,30,913,1−3,01,7−2,6−7,1−2,9−5,1−5,90,53,0
201817,0−8,1−14,9−13,8−6,61,7−0,524,38,4−10,01,6−8,8−16,1
20177,94,6−4,9−2,3−1,2−1,2−2,90,62,3−6,819,829,748,3
TB6,27,7−8,0−3,99,30,2−3,47,92,2−5,63,86,118,2
% năm tăng50%80%30%30%70%50%20%80%60%10%56%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PVS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…