DAHHOSE

CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á · Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí

2.360−70(-2,88%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DAH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,88%
1 tuần
+2,16%
1 tháng
-1,67%
3 tháng
-4,84%
1 năm
-36,73%
2 năm
-23,38%
3 năm
-41,00%
5 năm
-76,19%
Tất cả
-77,88%
Trần
2.600
Sàn
2.260
TC
2.430
Mở
2.420
Cao
2.420
Thấp
2.280
KL
25.200
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1002.310
2.4101.200
6.2002.300
2.4203.300
5.0002.290
2.4304.500
Dư mua 11.300Dư bán 9.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 9 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−160 cp
06/080 tỷ−20 cp
30/100 tỷ−70 cp
11/100 tỷ−90 cp
14/080 tỷ−30 cp
09/060 tỷ−230 cp
30/030 tỷ−400 cp
16/010 tỷ−100 cp
16/110 tỷ−10 cp
25/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
19/090 tỷ−20 cp
16/090 tỷ−70 cp
15/090 tỷ−60 cp
14/090 tỷ−80 cp
12/090 tỷ−70 cp
05/070 tỷ−800 cp
27/060 tỷ−100 cp
17/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−9,74,5−14,3−9,46,310,8−24,5−5,4−0,92,22,2−36,2
2025−2,611,8−6,5−13,311,0−1,53,711,85,0−6,01,3−2,68,8
2024−5,54,8−5,3−5,81,5−0,3−8,1−8,8−3,0−3,7−1,011,5−22,7
202319,6−19,2−0,2−8,021,9−2,58,7−5,00,2−22,812,56,00,2
2022−17,743,3−9,2−9,4−19,4−26,09,40,7−12,7−35,30,21,9−63,3
2021−4,110,345,934,916,415,9−15,530,1−27,24,77,519,5202,5
2020−13,13,17,7−2,228,945,7−65,3−15,91,2−14,8−8,71,8−58,6
20190,80,335,91,8−3,72,155,6−20,9−5,51,6−3,9−0,755,0
2018−6,50,0−1,913,50,02,614,61,74,70,93,12,338,5
20177,2−6,4−0,41,5−6,2−3,3−8,6−3,1−2,7−4,9−4,914,4−17,9
TB−3,25,35,20,45,74,3−3,0−1,5−4,1−7,80,76,015,8
% năm tăng30%70%30%40%60%50%50%40%40%40%56%78%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DAH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…