ASTHOSE

CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco · Vận tải - kho bãi

58.600+200(+0,34%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá AST

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,34%
1 tuần
-0,51%
1 tháng
-5,48%
3 tháng
-7,72%
1 năm
-4,28%
2 năm
+41,99%
3 năm
+38,99%
5 năm
+45,88%
Tất cả
+103,26%
Trần
62.400
Sàn
54.400
TC
58.400
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50056.500
58.7001.100
1.00056.000
58.800400
20055.200
59.0002.700
Dư mua 1.700Dư bán 4.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
+0,5 tỷ
60 phiên
+3,8 tỷ
1 năm
+36,5 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−100 cp
05/110 tỷ0 cp
04/11+0,1 tỷ+1 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+600 cp
30/100 tỷ−100 cp
29/100 tỷ+100 cp
28/100 tỷ+600 cp
27/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
26/100 tỷ+200 cp
23/100 tỷ+800 cp
22/100 tỷ−700 cp
21/10−0,2 tỷ−3 nghìn cp
20/100 tỷ−600 cp
19/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
16/100 tỷ−300 cp
15/100 tỷ+300 cp
14/100 tỷ0 cp
13/10+0,6 tỷ+9 nghìn cp
12/100 tỷ+200 cp

Tự doanh ròng

đến 17/09/2026
5 phiên
+0,2 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
−3,1 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
17/09−1,0 tỷ−16 nghìn cp
16/09−0,3 tỷ−4 nghìn cp
15/09−1,1 tỷ−17 nghìn cp
11/09+2,3 tỷ+34 nghìn cp
09/09+0,2 tỷ+3 nghìn cp
17/090 tỷ−100 cp
06/080 tỷ−10 cp
22/050 tỷ−129 cp
13/110 tỷ−10 cp
11/100 tỷ−62 cp
15/080 tỷ−42 cp
26/070 tỷ−145 cp
20/060 tỷ−10 cp
30/030 tỷ−500 cp
16/010 tỷ−100 cp
17/110 tỷ−28 cp
16/110 tỷ−8 cp
19/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
23/090 tỷ−93 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,23,4−7,51,41,15,03,63,1−10,0−0,8−0,5−7,4
2025−1,87,9−5,05,36,410,2−0,86,93,96,6−0,83,549,6
202413,80,9−1,5−4,010,45,4−5,3−2,7−1,0−4,91,32,113,2
20230,00,0−2,65,43,3−2,02,7−2,3−2,5−0,9−12,91,0−11,4
20220,215,3−1,33,7−10,74,05,0−1,8−4,5−7,9−3,512,47,9
20211,99,2−3,8−9,9−15,89,3−5,93,114,1−3,5−2,6−0,6−8,0
2020−4,1−27,6−30,530,80,9−8,9−13,814,56,5−7,914,47,7−30,9
2019−7,19,22,96,71,14,9−2,85,11,59,210,98,761,3
20188,711,72,5−21,00,1−0,3−0,34,01,16,1−0,7
TB−0,33,0−4,24,6−2,73,1−1,92,81,3−1,01,64,311,7
% năm tăng38%78%22%78%67%78%33%56%56%33%50%75%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về AST. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…