Kinh tế vĩ mô
Các chỉ tiêu kinh tế chính của Anh: tăng trưởng, lạm phát, lãi suất, việc làm và thương mại — cập nhật theo kỳ công bố.
Chỉ tiêu chính
Cập nhật 16/10/2026- GDP - Tổng sản phẩm quốc nộiGDP - Tổng sản phẩm quốc nộiTốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội — giá trị hàng hoá, dịch vụ cuối cùng nền kinh tế tạo ra — so với cùng kỳ năm trước. Dương là kinh tế lớn lên; hai quý âm liên tiếp thường được coi là suy thoái.Giá trị đầy đủ1,17%Đơn vị%Tần suấtHằng quýKỳQ2/2026 · Sơ bộSơ bộ1,17%so cùng kỳ · Q2/2026
- Lãi suất chính sáchLãi suất chính sáchLãi suất chính sách do ngân hàng trung ương ấn định để điều tiết tiền tệ. Tăng là thắt chặt để kiềm lạm phát, giảm là nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng; lãi suất vay và gửi thường đi theo.Giá trị đầy đủ3,73%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộSơ bộ3,73%từ 09/2026
- Tỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ người trong lực lượng lao động đang không có việc làm và đang tìm việc. Tăng nhanh thường báo hiệu kinh tế chậm lại; thấp kéo dài có thể đẩy lương và lạm phát lên.Giá trị đầy đủ4,9%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT6/2026 · Sơ bộSơ bộ4,9%T6/2026
- Xuất khẩuXuất khẩuKim ngạch xuất khẩu so với cùng kỳ năm trước. Dương là xuất khẩu tăng — dấu hiệu nhu cầu thế giới với hàng hoá nước đó còn tốt.Giá trị đầy đủ5,7%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT7/2026 · Sơ bộSơ bộ5,7%so cùng kỳ · T7/2026
Tăng trưởng
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GDP - Tổng sản phẩm quốc nộiGDP - Tổng sản phẩm quốc nộiTốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội — giá trị hàng hoá, dịch vụ cuối cùng nền kinh tế tạo ra — so với cùng kỳ năm trước. Dương là kinh tế lớn lên; hai quý âm liên tiếp thường được coi là suy thoái.Giá trị đầy đủ1,17%Đơn vị%Tần suấtHằng quýKỳQ2/2026 · Sơ bộso cùng kỳ · Q2/2026 | Q2/2026 | 1,17%svck | Sơ bộ |
Tiền tệ
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất chính sáchLãi suất chính sáchLãi suất chính sách do ngân hàng trung ương ấn định để điều tiết tiền tệ. Tăng là thắt chặt để kiềm lạm phát, giảm là nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng; lãi suất vay và gửi thường đi theo.Giá trị đầy đủ3,73%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộtừ 09/2026 | từ 09/2026 | 3,73% | Sơ bộ |
Thương mại
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Xuất khẩuXuất khẩuKim ngạch xuất khẩu so với cùng kỳ năm trước. Dương là xuất khẩu tăng — dấu hiệu nhu cầu thế giới với hàng hoá nước đó còn tốt.Giá trị đầy đủ5,7%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT7/2026 · Sơ bộso cùng kỳ · T7/2026 | T7/2026 | 5,7%svck | Sơ bộ |
Lao động
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ người trong lực lượng lao động đang không có việc làm và đang tìm việc. Tăng nhanh thường báo hiệu kinh tế chậm lại; thấp kéo dài có thể đẩy lương và lạm phát lên.Giá trị đầy đủ4,9%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT6/2026 · Sơ bộT6/2026 | T6/2026 | 4,9% | Sơ bộ |
Nguồn: HODL.VN · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.