Kinh tế vĩ mô
Các chỉ tiêu kinh tế chính của Hoa Kỳ: tăng trưởng, lạm phát, lãi suất, việc làm và thương mại — cập nhật theo kỳ công bố.
Chỉ tiêu chính
Cập nhật 06/11/2026- GDP - Tổng sản phẩm quốc nộiGDP - Tổng sản phẩm quốc nộiTốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội — giá trị hàng hoá, dịch vụ cuối cùng nền kinh tế tạo ra — so với cùng kỳ năm trước. Dương là kinh tế lớn lên; hai quý âm liên tiếp thường được coi là suy thoái.Giá trị đầy đủ2,07%Đơn vị%Tần suấtHằng quýKỳQ3/2026 · Sơ bộSơ bộ2,07%so cùng kỳ · Q3/2026
- CPI - Chỉ số giá tiêu dùngCPI - Chỉ số giá tiêu dùngMức thay đổi giá bình quân của giỏ hàng hoá, dịch vụ tiêu dùng so với cùng tháng năm trước — thước đo lạm phát phổ biến nhất. Vượt mục tiêu của ngân hàng trung ương thường kéo theo áp lực tăng lãi suất.Giá trị đầy đủ3,72%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộSơ bộ3,72%so cùng kỳ · T9/2026
- Lãi suất quỹ liên bangLãi suất quỹ liên bangLãi suất quỹ liên bang (Fed funds) — lãi suất các ngân hàng Mỹ cho nhau vay qua đêm, do Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đặt mục tiêu. Là mỏ neo của lãi suất toàn cầu: Fed tăng thì USD thường mạnh lên, vốn rút khỏi thị trường mới nổi.Giá trị đầy đủ3,88%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT10/2026 · Sơ bộSơ bộ3,88%từ 10/2026
- Tỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ người trong lực lượng lao động đang không có việc làm và đang tìm việc. Tăng nhanh thường báo hiệu kinh tế chậm lại; thấp kéo dài có thể đẩy lương và lạm phát lên.Giá trị đầy đủ4,2%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộSơ bộ4,2%T9/2026
- Lạm phát lõiLạm phát lõiLạm phát lõi: giá tiêu dùng đã loại các nhóm biến động mạnh (lương thực, thực phẩm tươi sống, năng lượng), so với cùng tháng năm trước. Cho thấy xu hướng giá nền mà ngân hàng trung ương theo dõi khi quyết định lãi suất.Giá trị đầy đủ2,57%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộSơ bộ2,57%so cùng kỳ · T9/2026
- Cán cân thương mạiCán cân thương mạiCán cân thương mại hàng hoá và dịch vụ = xuất khẩu trừ nhập khẩu. Âm là nhập siêu (thâm hụt), dương là xuất siêu (thặng dư).Giá trị đầy đủ-105,05 tỷ USDĐơn vịtỷ USDTần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộSơ bộ-105,05 tỷ USDT9/2026
- IIP - Chỉ số sản xuất công nghiệpIIP - Chỉ số sản xuất công nghiệpChỉ số sản xuất công nghiệp (khai khoáng, chế biến chế tạo, điện, nước) so với cùng kỳ năm trước. Dương là sản xuất mở rộng, âm là thu hẹp.Giá trị đầy đủ2,25%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộSơ bộ2,25%so cùng kỳ · T9/2026
- Bán lẻ hàng hoáBán lẻ hàng hoáDoanh thu bán lẻ hàng hoá so với cùng kỳ năm trước — thước đo sức mua của người tiêu dùng. Tăng đều cho thấy tiêu dùng trong nước khoẻ.Giá trị đầy đủ6,29%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộSơ bộ6,29%so cùng kỳ · T9/2026
Tăng trưởng
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GDP - Tổng sản phẩm quốc nộiGDP - Tổng sản phẩm quốc nộiTốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội — giá trị hàng hoá, dịch vụ cuối cùng nền kinh tế tạo ra — so với cùng kỳ năm trước. Dương là kinh tế lớn lên; hai quý âm liên tiếp thường được coi là suy thoái.Giá trị đầy đủ2,07%Đơn vị%Tần suấtHằng quýKỳQ3/2026 · Sơ bộso cùng kỳ · Q3/2026 | Q3/2026 | 2,07%svck | Sơ bộ | ||
| IIP - Chỉ số sản xuất công nghiệpIIP - Chỉ số sản xuất công nghiệpChỉ số sản xuất công nghiệp (khai khoáng, chế biến chế tạo, điện, nước) so với cùng kỳ năm trước. Dương là sản xuất mở rộng, âm là thu hẹp.Giá trị đầy đủ2,25%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộso cùng kỳ · T9/2026 | T9/2026 | 2,25%svck | Sơ bộ | ||
| Bán lẻ hàng hoáBán lẻ hàng hoáDoanh thu bán lẻ hàng hoá so với cùng kỳ năm trước — thước đo sức mua của người tiêu dùng. Tăng đều cho thấy tiêu dùng trong nước khoẻ.Giá trị đầy đủ6,29%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộso cùng kỳ · T9/2026 | T9/2026 | 6,29%svck | Sơ bộ |
Lạm phát
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lạm phát lõiLạm phát lõiLạm phát lõi: giá tiêu dùng đã loại các nhóm biến động mạnh (lương thực, thực phẩm tươi sống, năng lượng), so với cùng tháng năm trước. Cho thấy xu hướng giá nền mà ngân hàng trung ương theo dõi khi quyết định lãi suất.Giá trị đầy đủ2,57%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộso cùng kỳ · T9/2026 | T9/2026 | 2,57%svck | Sơ bộ | ||
| CPI - Chỉ số giá tiêu dùngCPI - Chỉ số giá tiêu dùngMức thay đổi giá bình quân của giỏ hàng hoá, dịch vụ tiêu dùng so với cùng tháng năm trước — thước đo lạm phát phổ biến nhất. Vượt mục tiêu của ngân hàng trung ương thường kéo theo áp lực tăng lãi suất.Giá trị đầy đủ3,72%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộso cùng kỳ · T9/2026 | T9/2026 | 3,72%svck | Sơ bộ |
Tiền tệ
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất quỹ liên bangLãi suất quỹ liên bangLãi suất quỹ liên bang (Fed funds) — lãi suất các ngân hàng Mỹ cho nhau vay qua đêm, do Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đặt mục tiêu. Là mỏ neo của lãi suất toàn cầu: Fed tăng thì USD thường mạnh lên, vốn rút khỏi thị trường mới nổi.Giá trị đầy đủ3,88%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT10/2026 · Sơ bộtừ 10/2026 | từ 10/2026 | 3,88% | Sơ bộ |
Thương mại
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Cán cân thương mạiCán cân thương mạiCán cân thương mại hàng hoá và dịch vụ = xuất khẩu trừ nhập khẩu. Âm là nhập siêu (thâm hụt), dương là xuất siêu (thặng dư).Giá trị đầy đủ-105,05 tỷ USDĐơn vịtỷ USDTần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộT9/2026 | T9/2026 | -105,05 tỷ USD | Sơ bộ |
Lao động
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Việc làm phi nông nghiệpViệc làm phi nông nghiệpTổng số việc làm phi nông nghiệp ở Mỹ (nghìn người). Mức tăng mỗi tháng là số liệu việc làm được thị trường theo dõi sát nhất; tăng mạnh hơn dự báo thường củng cố USD và lợi suất trái phiếu.Giá trị đầy đủ29 nghìn ngườiĐơn vịnghìn người (rút gọn: nghìn)Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộT9/2026 | T9/2026 | 29 nghìn | Sơ bộ | ||
| Tỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ người trong lực lượng lao động đang không có việc làm và đang tìm việc. Tăng nhanh thường báo hiệu kinh tế chậm lại; thấp kéo dài có thể đẩy lương và lạm phát lên.Giá trị đầy đủ4,2%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộT9/2026 | T9/2026 | 4,2% | Sơ bộ |
Nguồn: HODL.VN · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.