Kinh tế vĩ mô
Các chỉ tiêu kinh tế chính của Pháp: tăng trưởng, lạm phát, lãi suất, việc làm và thương mại — cập nhật theo kỳ công bố.
Chỉ tiêu chính
Cập nhật 16/10/2026- GDP - Tổng sản phẩm quốc nộiGDP - Tổng sản phẩm quốc nộiTốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội — giá trị hàng hoá, dịch vụ cuối cùng nền kinh tế tạo ra — so với cùng kỳ năm trước. Dương là kinh tế lớn lên; hai quý âm liên tiếp thường được coi là suy thoái.Giá trị đầy đủ0,54%Đơn vị%Tần suấtHằng quýKỳQ2/2026 · Sơ bộSơ bộ0,54%so cùng kỳ · Q2/2026
- CPI - Chỉ số giá tiêu dùngCPI - Chỉ số giá tiêu dùngMức thay đổi giá bình quân của giỏ hàng hoá, dịch vụ tiêu dùng so với cùng tháng năm trước — thước đo lạm phát phổ biến nhất. Vượt mục tiêu của ngân hàng trung ương thường kéo theo áp lực tăng lãi suất.Giá trị đầy đủ3,42%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộSơ bộ3,42%so cùng kỳ · T9/2026
- Tỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ người trong lực lượng lao động đang không có việc làm và đang tìm việc. Tăng nhanh thường báo hiệu kinh tế chậm lại; thấp kéo dài có thể đẩy lương và lạm phát lên.Giá trị đầy đủ8,2%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT8/2026 · Sơ bộSơ bộ8,2%T8/2026
Tăng trưởng
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GDP - Tổng sản phẩm quốc nộiGDP - Tổng sản phẩm quốc nộiTốc độ tăng tổng sản phẩm quốc nội — giá trị hàng hoá, dịch vụ cuối cùng nền kinh tế tạo ra — so với cùng kỳ năm trước. Dương là kinh tế lớn lên; hai quý âm liên tiếp thường được coi là suy thoái.Giá trị đầy đủ0,54%Đơn vị%Tần suấtHằng quýKỳQ2/2026 · Sơ bộso cùng kỳ · Q2/2026 | Q2/2026 | 0,54%svck | Sơ bộ |
Lạm phát
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| CPI - Chỉ số giá tiêu dùngCPI - Chỉ số giá tiêu dùngMức thay đổi giá bình quân của giỏ hàng hoá, dịch vụ tiêu dùng so với cùng tháng năm trước — thước đo lạm phát phổ biến nhất. Vượt mục tiêu của ngân hàng trung ương thường kéo theo áp lực tăng lãi suất.Giá trị đầy đủ3,42%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT9/2026 · Sơ bộso cùng kỳ · T9/2026 | T9/2026 | 3,42%svck | Sơ bộ |
Lao động
| Chỉ tiêu | Kỳ | Giá trị | Trạng thái | 12 kỳ gần nhất | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ thất nghiệpTỷ lệ người trong lực lượng lao động đang không có việc làm và đang tìm việc. Tăng nhanh thường báo hiệu kinh tế chậm lại; thấp kéo dài có thể đẩy lương và lạm phát lên.Giá trị đầy đủ8,2%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT8/2026 · Sơ bộT8/2026 | T8/2026 | 8,2% | Sơ bộ |
Nguồn: HODL.VN · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.