VSGUPCOM

CTCP Container Phía Nam

1.100+100(+10,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VSG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+10,00%
1 tuần
+10,00%
1 tháng
+10,00%
3 tháng
-26,67%
1 năm
-15,38%
2 năm
-50,00%
3 năm
-59,26%
5 năm
-75,00%
Tất cả
-94,50%
Trần
1.000
Sàn
800
TC
900
Mở
1.000
Cao
1.000
Thấp
1.000
KL
2.600
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
18.2001.000
12.500900
Dư mua 30.700Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 16/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
16/090 tỷ−1 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202615,4−6,70,028,6−5,60,0−11,8−26,70,0−9,110,0−15,4
202511,10,05,0−4,830,0−3,8−8,0−21,7−22,2−7,1−7,78,3−27,8
2024−13,6−5,3−11,118,821,1−21,7−5,65,911,10,010,0−18,2−18,2
20235,9−11,10,0−6,36,7−12,550,019,08,0−11,14,2−12,029,4
20220,06,32,9−14,310,0−12,10,0−6,9−7,4−40,020,0−5,6−46,9
2021−17,6−7,130,864,7−17,9−17,415,822,73,782,1−25,5−15,888,2
2020−7,17,70,014,3−12,514,3−6,313,30,017,6−20,06,321,4
2019−22,20,00,00,042,9−10,016,7−14,3−11,10,00,0−12,5−22,2
20180,09,10,08,315,46,7−12,57,113,3−5,912,50,063,6
201720,08,323,16,311,85,3−15,00,0−11,8−13,3−15,40,010,0
TB−0,80,15,111,610,2−5,12,3−0,1−1,61,3−2,4−5,510,9
% năm tăng40%40%40%60%70%30%30%50%40%20%44%22%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VSG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…