TUGUPCOM

CTCP Lai Dắt và Vận tải Cảng Hải Phòng

18.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TUG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+1,69%
3 tháng
+4,65%
1 năm
+22,62%
2 năm
+35,03%
3 năm
+59,01%
5 năm
+43,31%
Tất cả
+347,76%
Trần
20.700
Sàn
15.300
TC
18.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.00016.800
19.900100
10015.500
20.0001.600
20.400100
Dư mua 1.100Dư bán 1.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202615,10,59,9−2,417,1−13,7−1,0−4,0−19,615,40,010,7
20250,0−9,94,38,512,4−1,83,9−3,2−2,60,71,96,520,6
2024−4,719,73,0−13,715,914,3−10,0−2,30,05,95,0−3,726,3
20235,10,0−1,8−8,29,6−1,912,9−11,80,0−6,05,60,00,9
20220,0−17,99,24,2−5,1−2,10,00,0−4,911,40,0−21,0−27,3
202126,786,2−34,513,329,4−25,0−5,49,6−9,416,15,614,7124,7
20209,944,5−39,9−27,924,038,911,4−24,430,951,8−14,6−31,416,5
2019−17,5−13,528,119,0−5,7−7,317,0−9,0−1,121,2−7,112,626,7
2018−14,01,4−8,123,4−26,0−18,00,064,91,2−1,233,1−2,428,4
201712,2−0,9−5,1−6,1−2,319,5−24,312,52,5−15,8
TB2,312,3−1,81,56,7−2,32,63,9−3,012,83,6−4,527,1
% năm tăng44%56%60%50%60%20%40%30%20%80%67%33%88%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TUG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…