SHCUPCOM

CTCP Hàng hải Sài Gòn

12.000+1.500(+14,29%)Đóng cửa 30/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SHC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+14,29%
1 tuần
-16,67%
1 tháng
+21,21%
3 tháng
+18,81%
1 năm
+7,72%
2 năm
+12,25%
3 năm
+15,27%
5 năm
+4,17%
Tất cả
-26,56%
Trần
13.800
Sàn
10.200
TC
12.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
12.0002.600
13.8003.000
Dư mua 0Dư bán 5.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 09/07/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 11 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
09/070 tỷ−50 cp
22/050 tỷ−5 cp
15/110 tỷ−30 cp
30/080 tỷ−70 cp
22/060 tỷ−60 cp
14/060 tỷ−50 cp
29/110 tỷ−71 cp
24/110 tỷ−1 cp
16/090 tỷ−129 cp
19/080 tỷ−70 cp
15/070 tỷ−62 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20267,1−1,7−11,03,8−6,521,6−14,5−3,92,021,212,5
20259,5−9,4−8,85,325,0−16,6−12,01,47,51,7−13,610,9−7,3
2024−0,910,0−7,5−11,719,479,4−24,3−25,12,5−4,94,34,214,5
202333,019,4−25,93,0−10,715,4−8,06,5−9,228,02,7−6,037,5
2022−3,3−0,86,0−3,2−12,5−14,311,10,9−0,9−29,115,63,7−30,3
202144,5−9,125,015,9−11,10,95,818,27,7−4,3−0,8−8,2100,2
2020−4,7−11,33,6−15,731,23,1−4,712,9−24,318,911,1−13,0−6,3
20195,5−10,415,40,0−23,465,3−28,93,710,84,927,7−21,718,2
20181,7−23,1−4,927,02,0−5,720,0−25,019,9−7,36,03,70,0
2017−25,927,8
TB10,3−4,0−0,92,71,516,6−6,2−1,11,83,23,00,215,8
% năm tăng67%22%44%56%44%67%33%67%67%56%67%56%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SHC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…