SD7UPCOM

CTCP Sông Đà 7

1.7000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SD7

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-34,62%
1 năm
-41,38%
2 năm
-46,88%
3 năm
-60,47%
5 năm
-74,24%
Tất cả
-92,26%
Trần
1.900
Sàn
1.500
TC
1.700
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.3001.500
1.700600
Dư mua 1.300Dư bán 600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 05/12/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 11 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/120 tỷ−49 cp
23/050 tỷ−8 cp
06/120 tỷ−48 cp
18/010 tỷ−47 cp
15/080 tỷ−80 cp
31/030 tỷ−100 cp
24/110 tỷ−55 cp
23/110 tỷ−6 cp
01/110 tỷ−2 cp
15/070 tỷ−98 cp
05/070 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,03,60,00,00,00,0−10,3−11,5−26,10,00,0−39,3
20250,03,4−3,33,4−10,03,7−3,63,73,60,0−3,40,0−3,4
202413,32,911,4−17,90,0−3,1−9,710,716,1−11,1−9,40,0−3,3
20230,00,00,04,9−2,3−2,414,6−8,5−18,68,610,5−28,6−26,8
2022−9,2−5,16,7−26,2−5,1−10,70,00,0−10,02,2−2,2−8,9−52,9
2021−3,16,530,3−11,6−7,911,4−2,6−2,627,044,747,1−13,0171,9
20209,4−39,7−20,00,050,0−33,314,30,0−6,30,0−3,310,3−39,6
2019−2,6−7,914,3−7,5−10,83,029,42,333,3−13,3−15,420,535,9
20188,12,5−24,4−12,911,126,7−18,43,23,10,021,2−2,55,4
20172,1−4,14,3−24,50,0−2,7−2,8−5,7−9,16,76,38,8−22,9
TB1,8−3,81,9−9,22,5−0,71,1−0,81,33,85,7−1,57,1
% năm tăng40%50%50%20%20%40%30%40%50%40%44%33%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SD7. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…