S74UPCOM

CTCP Sông Đà 7.04

14.8000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá S74

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-1,33%
1 năm
-9,20%
2 năm
-1,33%
3 năm
+43,69%
5 năm
+87,34%
Tất cả
+8,66%
Trần
20.700
Sàn
8.900
TC
14.800
Cao
0
Thấp
0

Chưa có bảng lệnh của phiên.

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/110 tỷ−60 cp
17/110 tỷ−24 cp
28/100 tỷ−36 cp
16/090 tỷ−84 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,00,00,00,00,0−8,00,0−1,30,00,0−9,2
2025−17,636,0−11,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0−1,2
20240,0−1,0−11,8−17,851,425,06,4−15,411,17,10,010,060,2
20231,10,09,40,00,00,00,00,00,0−1,90,00,08,4
2022−1,213,63,30,00,00,00,00,07,4−11,8−15,625,015,9
202118,23,8−3,75,81,816,14,610,3−6,7−1,41,417,186,4
20206,4−14,00,00,00,00,0−4,74,90,02,30,00,0−6,4
201911,66,32,0−7,70,0−8,3−2,3−7,020,02,1−2,0−2,19,3
2018−22,70,0−2,08,0−14,8−4,313,66,0−1,9−17,32,3−2,3−34,8
20171,610,8−9,70,0−4,616,119,4−3,5−1,2−12,2−6,9−1,53,1
TB−0,35,6−2,4−1,23,44,52,9−0,52,7−3,3−2,35,115,6
% năm tăng50%50%30%20%20%30%40%30%30%30%22%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về S74. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…