QHWUPCOM

CTCP Nước khoáng Quảng Ninh

28.000+1.000(+3,70%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá QHW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,70%
1 tuần
-8,20%
1 tháng
-14,63%
3 tháng
-17,06%
1 năm
-25,77%
2 năm
-13,26%
3 năm
+19,50%
5 năm
+47,60%
Tất cả
+178,88%
Trần
32.800
Sàn
24.400
TC
28.600
Mở
30.000
Cao
30.000
Thấp
30.000
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10028.900
30.0005.300
10028.800
30.1002.000
30028.600
30.2002.000
Dư mua 2.500Dư bán 14.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+100 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−2,80,01,7−1,72,9−2,80,0−2,8−7,0−8,2−19,4
202521,5−7,61,4−4,1−1,44,9−4,10,9−5,319,9−9,21,414,2
20243,838,1−10,811,8−2,6−5,212,9−7,3−0,5−0,60,0−7,126,9
2023−12,340,6−15,0−1,76,46,8−6,44,86,5−10,14,16,021,4
202229,1−18,1−10,1−8,53,19,8−6,210,05,4−17,315,4−10,2−8,3
20218,16,9−0,62,75,2−12,50,05,21,632,8−1,213,472,7
20200,0−37,5−6,721,50,0−19,47,28,2−10,744,2−15,80,6−27,7
20190,73,20,0−3,1−12,911,1−2,02,124,60,00,039,569,4
2018−6,50,0−16,9−0,42,3−2,3−13,19,6−5,3−5,5−15,75,5−41,3
2017−7,20,0−3,13,2−9,413,7−8,2−6,92,9
TB4,92,5−6,51,3−0,2−0,7−1,12,42,74,8−3,25,815,9
% năm tăng56%44%11%40%40%50%30%70%50%30%22%78%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về QHW. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…