DASUPCOM

CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng

8.000−1.400(-14,89%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DAS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-14,89%
1 tuần
-14,89%
1 tháng
-14,89%
3 tháng
-28,57%
1 năm
-4,76%
2 năm
+38,89%
3 năm
+14,12%
5 năm
-36,10%
Tất cả
+218,73%
Trần
10.800
Sàn
8.000
TC
9.400
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
9.3001.000
9.8001.000
10.6001.000
Dư mua 0Dư bán 3.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 19/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/090 tỷ−71 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−26,45,7−0,912,00,0−1,80,0−14,5−14,9−44,4
20250,0−38,30,00,037,90,00,0108,211,3−23,115,750,0162,8
202440,80,0−10,50,0−20,70,00,00,0−40,00,00,0−4,9−42,9
20230,00,085,1−2,1−1,0−4,30,00,0−27,439,4−7,735,4117,2
202214,9−2,3−15,2−10,034,2−16,51,411,2−21,4−1,6−26,8−41,1−64,0
2021−11,752,9−14,6−17,8−11,631,40,00,00,012,92,5−13,510,2
2020−30,329,3−37,81,440,161,940,6−6,3−10,72,3−7,0−26,75,6
2019−16,55,9−1,237,91,5−9,2−42,980,2−12,1−13,7−3,767,039,4
20180,00,00,011,20,00,031,50,00,0−10,10,0129,1201,2
20170,00,00,00,00,0−39,018,30,038,70,00,00,00,0
TB−2,95,30,52,38,93,64,919,1−6,2−0,9−3,021,747,7
% năm tăng20%40%10%33%44%30%40%30%20%30%22%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DAS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…