POBUPCOM

CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên

50.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá POB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
+8,70%
1 năm
-1,57%
2 năm
-0,79%
3 năm
-0,87%
5 năm
+92,31%
Tất cả
+479,37%
Trần
57.500
Sàn
42.500
TC
50.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
42.500200
Dư mua 0Dư bán 200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 54/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 13/07/2026
5 phiên
+54,8 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
13/07−26,5 tỷ−510 nghìn cp
28/12+40,6 tỷ+800 nghìn cp
27/12+40,6 tỷ+800 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202631,48,70,0−1,6
20250,0
20240,00,00,00,00,00,00,00,0−0,10,7
20230,00,00,00,00,0−0,10,00,00,00,00,00,0−0,1
2022−26,00,0−49,6−14,038,951,40,00,00,00,00,03,5−30,3
2021−32,695,42,40,0−5,918,7−10,0121,6−40,113,218,7139,3479,5
20200,0−26,9−64,745,9−1,53,020,914,385,355,1−46,7−14,3−30,8
20190,00,00,00,00,01,30,00,033,90,00,00,035,6
20180,00,00,00,00,00,00,0−32,6−5,826,571,60,037,7
2017−1,894,0
TB−8,49,8−16,04,64,510,65,314,710,514,86,031,861,5
% năm tăng0%14%14%14%14%57%25%29%29%57%29%43%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về POB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…