PNDUPCOM

CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định

7.5000(0,00%)Đóng cửa 30/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PND

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+7,14%
3 tháng
+7,14%
1 năm
+11,94%
2 năm
+20,97%
3 năm
+20,97%
5 năm
-46,43%
Tất cả
-47,77%
Trần
8.600
Sàn
6.400
TC
7.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.5002.500
8.6001.800
Dư mua 0Dư bán 4.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 65/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,90,020,3−16,9−6,311,74,50,00,07,110,3
20250,0−4,50,06,3−3,03,16,02,8−13,76,3−37,361,93,0
2024−6,111,30,00,00,00,0−26,129,40,01,50,0−1,50,0
2023−6,615,5−11,0−4,12,941,752,9−48,7−12,5−11,4−14,524,5−13,2
20220,00,031,719,749,3−14,7−2,5−59,62,7−4,413,0−37,7−45,3
2021−7,612,94,2−19,0−4,9133,8−8,313,9−27,72,91,4−2,151,1
20200,0−8,00,00,00,00,031,30,014,3−69,2−16,2196,85,7
20190,00,00,00,00,0−3,70,00,00,00,00,013,08,7
201823,211,11,0−15,8−5,90,00,00,00,00,03,90,013,8
2017−14,80,0−27,63,2−11,6−16,612,822,93,0−26,9
TB−0,34,23,1−3,00,517,54,6−7,9−2,4−4,4−5,225,33,0
% năm tăng11%44%40%20%20%50%40%30%30%50%44%44%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PND. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…