MGGUPCOM

Tổng Công ty Đức Giang - CTCP

24.2000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MGG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+5,22%
3 tháng
+12,09%
1 năm
-0,86%
2 năm
-9,13%
3 năm
+7,13%
5 năm
-1,31%
Tất cả
+189,13%
Trần
27.800
Sàn
20.600
TC
24.200
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10024.000
24.500300
20023.500
26.000800
50021.500
27.500500
Dư mua 900Dư bán 1.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 65/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 06/03/2024
5 phiên
+1,3 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/03−10,7 tỷ−290 nghìn cp
21/12+12,0 tỷ+300 nghìn cp
27/100 tỷ−10 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,90,00,0−3,8−2,0−2,8−5,38,7−2,05,20,0−0,9
20250,85,0−5,51,9−2,714,2−15,56,21,14,61,9−1,97,4
2024−23,27,4−6,36,7−6,3−10,011,1−10,07,45,73,5−14,7−30,3
2023−5,5−19,411,31,3−3,2−3,39,01,6−13,8−1,58,043,717,2
2022−8,1−7,45,6−5,30,312,4−14,26,49,511,9−24,121,6−0,9
2021−30,0−11,77,6−2,0−3,67,4−1,0−0,3−4,00,50,08,5−30,2
2020−4,88,8−29,916,8−6,67,4−17,8−3,812,41,9−6,834,6−3,2
20192,8−36,622,7−13,7−13,7133,0−39,9−13,9−3,26,97,4148,097,9
20180,0−13,054,00,0−45,168,7−40,2−10,719,00,037,22,010,5
2017127,2
TB−7,4−7,46,60,2−9,225,2−12,6−1,82,93,93,441,08,5
% năm tăng33%33%56%44%11%67%22%44%56%78%63%78%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MGG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…