MDFUPCOM

CTCP Gỗ MDF VRG - Quảng Trị

4.800−800(-14,29%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MDF

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-14,29%
1 tuần
-22,58%
1 tháng
-38,46%
3 tháng
-4,00%
1 năm
-18,64%
2 năm
-22,58%
3 năm
-45,45%
5 năm
-83,07%
Tất cả
-66,03%
Trần
7.000
Sàn
5.200
TC
6.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.0005.600
6.800500
5005.500
6.9001.800
4005.200
7.000500
Dư mua 1.900Dư bán 2.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−8,61,9−5,6−5,9−4,22,217,00,036,4−16,0−23,8−17,2
202552,5−15,1−13,9−19,129,1−5,6−14,93,53,4−3,35,1−6,5−4,9
20240,0−12,42,4−14,916,2−7,0−11,38,51,3−16,71,5−7,6−37,1
20238,00,9−8,320,0−16,7−10,023,3−4,5−4,7−10,98,9−1,0−3,0
2022−24,03,724,3−26,9−10,6−23,222,0−3,3−23,50,28,8−9,9−56,4
2021−4,60,061,316,0−12,920,7−11,822,927,983,6−17,82,3301,6
20200,00,00,034,10,0−54,4−3,92,10,0−2,00,030,1−23,6
20190,00,00,00,00,00,062,49,10,00,00,03,683,5
20180,00,0−1,00,00,00,00,00,00,0−45,9−1,90,0−47,5
201712,411,20,0−45,555,0−23,61,312,5−25,930,029,60,014,8
TB3,6−1,05,9−4,25,6−10,18,45,11,51,93,81,225,3
% năm tăng30%40%30%30%30%20%50%60%40%30%56%33%33%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MDF. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…