HPGHOSE

CTCP Tập đoàn Hòa Phát · Vật liệu xây dựng

21.200−300(-1,40%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HPG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,40%
1 tuần
+0,95%
1 tháng
+3,41%
3 tháng
-2,97%
1 năm
-9,01%
2 năm
+5,74%
3 năm
+21,77%
5 năm
-26,82%
Tất cả
+1.084,36%
Trần
23.000
Sàn
20.000
TC
21.500
Mở
21.150
Cao
21.400
Thấp
21.050
KL
22.105.200
GT
468,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.104.00021.150
21.20012.900
929.50021.100
21.250109.300
1.161.80021.050
21.30090.800
Dư mua 3.195.300Dư bán 213.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+261,1 tỷ
20 phiên
+465,6 tỷ
60 phiên
+219,6 tỷ
1 năm
+7.237,1 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−27,1 tỷ−1,28 triệu cp
05/11+15,0 tỷ+698 nghìn cp
04/11+53,9 tỷ+2,52 triệu cp
03/11+227,2 tỷ+10,79 triệu cp
02/11−7,9 tỷ−360 nghìn cp
30/10−4,1 tỷ−210 nghìn cp
29/10+63,3 tỷ+2,99 triệu cp
28/10−22,3 tỷ−1,07 triệu cp
27/10+24,9 tỷ+1,19 triệu cp
26/10−0,9 tỷ−43 nghìn cp
23/10−64,8 tỷ−3,08 triệu cp
22/10+59,7 tỷ+2,81 triệu cp
21/10−15,9 tỷ−743 nghìn cp
20/10+145,0 tỷ+6,93 triệu cp
19/10−31,6 tỷ−1,52 triệu cp
16/10−23,9 tỷ−1,15 triệu cp
15/10−60,7 tỷ−2,91 triệu cp
14/10+28,9 tỷ+1,39 triệu cp
13/10−21,4 tỷ−1,04 triệu cp
12/10+128,1 tỷ+6,30 triệu cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−142,6 tỷ
20 phiên
+3,5 tỷ
60 phiên
−51,1 tỷ
1 năm
−828,9 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11+35,6 tỷ+1,64 triệu cp
04/11−65,2 tỷ−3,04 triệu cp
03/11−11,9 tỷ−603 nghìn cp
02/11−61,9 tỷ−3,04 triệu cp
30/10−39,1 tỷ−1,85 triệu cp
29/10−3,4 tỷ−172 nghìn cp
28/10−4,6 tỷ−226 nghìn cp
27/10+33,4 tỷ+1,59 triệu cp
26/10−2,7 tỷ−130 nghìn cp
23/10+10,1 tỷ+477 nghìn cp
22/10−3,3 tỷ−157 nghìn cp
21/10−73,8 tỷ−3,48 triệu cp
20/10+21,7 tỷ+1,04 triệu cp
19/10+11,2 tỷ+523 nghìn cp
16/10+64,5 tỷ+3,10 triệu cp
15/10−19,5 tỷ−947 nghìn cp
14/10+28,4 tỷ+1,38 triệu cp
13/10−4,8 tỷ−237 nghìn cp
12/10+38,4 tỷ+1,87 triệu cp
09/10+50,6 tỷ+2,51 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,57,4−6,63,2−3,1−2,9−6,91,8−8,84,21,0−10,1
2025−0,45,5−4,5−4,71,05,89,910,22,4−5,1−0,6−0,518,9
2024−0,711,7−2,4−6,110,8−1,1−3,9−6,23,32,1−0,5−0,44,9
202322,8−9,54,04,1−2,023,47,8−2,1−4,7−12,615,55,255,3
2022−9,111,9−4,5−4,0−19,9−15,1−3,66,9−7,8−26,217,6−2,2−48,8
2021−5,616,52,624,123,4−2,3−8,24,27,37,9−14,3−5,252,2
20202,6−7,3−24,627,627,3−2,1−1,013,17,515,816,216,8115,8
2019−10,521,3−4,34,5−4,5−4,9−4,0−1,6−1,0−0,74,82,8−1,4
201833,15,9−8,4−11,04,3−4,2−2,87,05,9−4,9−17,5−6,7−7,4
2017−2,0−5,614,7−3,73,212,50,98,611,0−4,911,313,673,7
TB3,25,8−3,43,44,00,9−1,24,21,5−2,43,62,629,2
% năm tăng40%70%30%50%60%30%30%70%60%40%56%44%67%

Ý tưởng mới

Xem tất cả →

Watchlist

Đang tải…