GSMUPCOM

CTCP Thủy điện Hương Sơn

23.200+400(+1,75%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá GSM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,75%
1 tuần
+0,87%
1 tháng
-0,85%
3 tháng
-7,20%
1 năm
-14,55%
2 năm
+22,49%
3 năm
+24,20%
5 năm
+138,93%
Tất cả
+227,22%
Trần
26.500
Sàn
19.700
TC
23.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
60021.600
23.500200
30021.500
23.700500
3.00021.200
23.800700
Dư mua 6.100Dư bán 8.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−8,10,7−1,42,11,00,0−10,22,9−3,6−4,60,9−19,3
20258,33,80,09,35,8−2,91,62,04,4−1,32,33,242,4
202418,10,08,7−1,9−9,125,2−6,06,81,8−1,331,3−16,957,7
2023−8,95,37,8−27,333,011,04,5−1,977,4−12,0−28,5−4,021,9
20223,84,2−4,112,8−8,2−3,410,3−3,42,70,05,3−8,29,8
20211,211,6−1,02,120,6−0,8−2,711,55,68,32,7−8,858,7
20200,011,1−20,02,51,45,91,17,9−11,55,8−4,4−1,1−5,5
2019−4,41,80,9−2,7−1,8−4,8−26,930,110,5−4,80,0−10,0−19,6
2018−2,6−1,8−3,61,9−4,715,6−7,60,0−3,6−0,91,94,6−2,6
20170,022,3−11,812,4−9,21,0−5,9−3,331,9−2,5−2,70,927,7
TB0,75,9−2,41,12,94,7−4,25,311,6−1,30,9−4,521,2
% năm tăng40%80%30%70%50%50%40%60%70%20%56%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về GSM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…