FT1UPCOM

CTCP Phụ tùng Máy số 1

40.200+200(+0,50%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá FT1

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,50%
1 tuần
+0,50%
1 tháng
+3,08%
3 tháng
+1,03%
1 năm
+6,49%
2 năm
+10,84%
3 năm
+48,28%
5 năm
+66,80%
Tất cả
+345,18%
Trần
46.100
Sàn
34.100
TC
40.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20040.300
41.500500
5.00040.200
41.800600
1.10040.000
42.000100
Dư mua 9.200Dư bán 1.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/07/2023
5 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/070 tỷ−2 cp
12/09−0,1 tỷ−2 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,92,5−0,5−0,56,6−1,4−4,24,71,50,80,57,9
20251,7−5,55,64,77,8−6,9−4,7−2,02,5−2,93,8−8,1−5,5
202416,8−3,20,55,3−4,35,71,78,44,7−1,88,60,049,0
20235,42,312,8−0,9−0,51,38,7−12,2−2,1−0,2−9,91,73,9
20221,91,83,66,40,01,2−1,1−0,4−2,5−8,4−0,97,28,1
202114,444,8−5,43,50,02,2−1,2−5,7−14,11,90,5−2,832,0
20200,00,0−31,00,00,030,50,07,95,06,31,73,413,9
201961,80,00,00,00,00,0−29,20,00,038,2−17,10,031,3
201877,5−12,70,8−13,6−17,4−37,7−12,554,34,5−14,3−16,72,4−28,3
20170,00,084,4
TB19,73,3−1,50,6−0,8−0,6−4,76,1−0,11,9−3,39,813,0
% năm tăng78%44%56%44%22%56%22%44%56%40%44%56%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về FT1. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…