TMXHNX

CTCP VICEM Thương mại Xi măng · Vật liệu xây dựng

8.7000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TMX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+3,45%
3 tháng
+11,11%
1 năm
+3,45%
2 năm
-0,46%
3 năm
-15,53%
5 năm
-4,92%
Tất cả
+34,47%
Trần
9.500
Sàn
7.900
TC
8.700
Mở
8.700
Cao
8.700
Thấp
8.700
KL
1.100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1008.100
9.000900
1.1008.000
9.500100
1007.900
Dư mua 1.300Dư bán 1.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 71/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,8 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 12/10/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
12/100 tỷ−33 cp
30/080 tỷ−1 cp
29/080 tỷ−1 cp
23/120 tỷ−1 cp
24/110 tỷ−2 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,62,50,0−2,4−1,1−1,30,05,02,33,40,03,4
20250,01,08,0−18,518,3−10,618,3−13,65,0−12,4−3,56,1−9,7
2024−21,0−12,8−1,2−9,92,931,93,1−4,02,1−2,1−4,18,8−14,2
20237,524,86,66,2−12,520,1−4,00,0−13,326,3−11,27,259,8
2022−11,94,5−2,50,9−8,7−0,92,89,3−10,20,0−18,2−2,4−34,0
20210,5−0,50,0−25,2−10,7−5,20,9−1,826,3−8,65,40,8−22,9
20200,09,415,64,0−0,6−16,9−8,620,6−14,329,81,419,160,6
20197,1−3,3−6,928,113,40,044,8−5,9−2,1−5,7−9,1−2,556,2
20189,7−14,410,3−4,74,9−4,710,015,1−2,26,5−29,421,511,8
2017−1,90,00,05,54,1−16,511,52,9−9,5−13,60,00,0−19,3
TB−1,51,13,0−1,61,0−0,47,92,8−1,62,4−7,66,59,8
% năm tăng40%50%40%50%50%20%70%50%40%40%22%67%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TMX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…